mahayana

mahayana

A monk meditates in a Mahayana temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại thừa: Một trong hai trường phái chính của Phật giáo, nhấn mạnh vào việc tìm kiếm sự giải thoát cho tất cả chúng sinh thông qua lòng từ bi trí tuệ, thay vì chỉ cho bản thân. Đại thừa tôn giáo chínhTrung Quốc, Tây Tạng, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mông Cổ Nepal.
    • Giáo Đại thừa: Học thuyết Phật giáo đề cao sự cứu rỗi phổ quát, nhấn mạnh vào lòng tin sự thực hành từ bi.
dụ sử dụng
  • (Đại thừa hình thức Phật giáo chủ đạo ở Đông Á.)
  • (Nhiều kinh điển Đại thừa nhấn mạnh vai trò của các vị Bồ tát, những người trì hoãn sự giác ngộ của chính mình để giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mahayana Buddhism: Phật giáo Đại thừa, thường được dùng để chỉ toàn bộ truyền thống tôn giáo triết học này.

    • Mahayana Buddhism includes diverse practices such as Zen, Pure Land, and Tibetan Buddhism. (Phật giáo Đại thừa bao gồm nhiều thực hành đa dạng như Thiền, Tịnh độ Phật giáo Tây Tạng.)
  • Mahayana scriptures: Kinh điển Đại thừa, các văn bản thiêng liêng của trường phái này.

    • The Lotus Sutra is one of the most important Mahayana scriptures. (Kinh Pháp Hoa một trong những kinh điển Đại thừa quan trọng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahayanist (danh từ): Người theo Phật giáo Đại thừa.
    • A Mahayanist believes in the ideal of the bodhisattva. (Một người theo Đại thừa tin vào lý tưởng của Bồ tát.)
  • Mahayanic (tính từ): Thuộc về Đại thừa.
    • The Mahayanic tradition has a rich philosophical heritage. (Truyền thống Đại thừa một di sản triết học phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại thừa Phật giáo: Cách gọi khác của Mahayana trong tiếng Việt.
  • Phật giáo Bắc tông: Một tên gọi khác, đối lập với Phật giáo Nam tông (Theravada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mahayana", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Con đường Đại thừa: Chỉ con đường tu tập hướng đến giác ngộ lợi ích của tất cả chúng sinh.
    • Following the Mahayana path means dedicating one's life to the welfare of others. (Đi theo con đường Đại thừa có nghĩa cống hiến cuộc đời mình lợi ích của người khác.)

Từ gần giống

Từ chứa "mahayana"