mahonia
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mahonia: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, thuộc họ Hoàng liên (Berberidaceae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, Trung Mỹ và châu Á. Cây này có lá giống lá nhựa ruồi, hoa màu vàng mọc thành chùm và quả mọng màu xanh đen.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mahonia trong vườn nở hoa vào đầu mùa xuân.)
- (Chim thường ăn quả mọng của cây mahonia vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mahonia được dùng làm cây cảnh: Trong thiết kế cảnh quan, mahonia thường được trồng để tạo điểm nhấn vì tán lá xanh quanh năm và hoa vàng rực rỡ.
- The mahonia shrub provides year-round interest with its spiky leaves. (Cây bụi mahonia mang lại vẻ đẹp quanh năm nhờ lá có gai nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mahonia aquifolium: Một loài mahonia phổ biến, còn gọi là nho Oregon.
- Mahonia bealei: Một loài mahonia có nguồn gốc từ Trung Quốc.
- Mahonia japonica: Một loài mahonia có nguồn gốc từ Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
- Nho Oregon: Tên thông thường của Mahonia aquifolium.
- Holly grape: Tên gọi khác của mahonia do lá giống cây nhựa ruồi và quả giống nho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "mahonia".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "mahonia".