maharanee

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ hoàng hoặc vợ của maharaja: "maharanee" dùng để chỉ một nữ hoàng (rani vĩ đại) hoặc vợ của một maharaja (hoàng đế) ở Ấn Độ. Đây một tước hiệu quý tộc cao cấp trong hệ thống phong kiến Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng maharanee đã cai trị vương quốc một cách khôn ngoan sau cái chết của chồng.)
  • ( được biết đến Maharanee của Jaipur, một nhà lãnh đạo được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maharanee regent": nữ hoàng nhiếp chính, tạm thời cai trị thay cho người thừa kế còn nhỏ.
    • The maharanee regent managed the state's affairs effectively. (Nữ hoàng nhiếp chính maharanee đã quản lý công việc của bang một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Maharaja (danh từ): hoàng đế, vua chúaẤn Độ.
    • The maharaja owned vast lands and treasures. (Hoàng đế maharaja sở hữu những vùng đất kho báu rộng lớn.)
  • Rani (danh từ): nữ hoàng, vợ của vua hoặc hoàng tử Ấn Độ (cấp thấp hơn maharanee).
    • The rani was beloved by her people for her charity. (Nữ hoàng rani được người dân yêu mến lòng từ thiện của .)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ hoàng: queen, empress (trong bối cảnh Ấn Độ, "maharanee" thường mang tính địa phương quý tộc hơn).
  • Vợ của hoàng đế: consort (chỉ vợ của vua, không mang quyền lực cai trị).
Các cụm từ liên quan
  • "to become maharanee": trở thành nữ hoàng maharanee, thường qua hôn nhân hoặc kế vị.
    • She became maharanee after marrying the maharaja. ( ấy trở thành maharanee sau khi kết hôn với maharaja.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "maharanee" trong tiếng Anh, từ này mang tính lịch sử văn hóa cụ thể.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maharanee
The maharanee sits gracefully on a cushioned throne in the palace hall.