maharani
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoàng hậu, nữ hoàng (ở Ấn Độ): "maharani" dùng để chỉ một người phụ nữ có địa vị cao quý, thường là vợ của một maharaja (hoàng đế Ấn Độ) hoặc một công chúa hoàng gia ở Ấn Độ. Từ này thể hiện quyền lực và địa vị tối cao trong chế độ quân chủ Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng hậu mặc một chiếc sari lụa tuyệt đẹp được trang trí bằng châu báu.)
- (Bà được biết đến như nữ hoàng của Jaipur, được mọi người kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The maharani's court": triều đình của hoàng hậu, nơi bà thực thi quyền lực và tổ chức các sự kiện hoàng gia.
- The maharani's court was a center of art and culture. (Triều đình của hoàng hậu là trung tâm của nghệ thuật và văn hóa.)
"Dowager maharani": thái hậu, chỉ mẹ của maharaja đương nhiệm hoặc vợ góa của maharaja đã qua đời.
- The dowager maharani continued to influence the kingdom's affairs. (Thái hậu tiếp tục gây ảnh hưởng đến các công việc của vương quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Maharaja (danh từ): hoàng đế, vua (ở Ấn Độ).
- The maharaja ruled over a vast territory. (Hoàng đế cai trị một lãnh thổ rộng lớn.)
Rani (danh từ): nữ hoàng, hoàng hậu (thường dùng cho vợ của vua hoặc công chúa).
- The rani was known for her charity work. (Nữ hoàng nổi tiếng với công việc từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Queen: nữ hoàng (trong ngữ cảnh chung).
- Empress: hoàng hậu (thường dùng trong đế chế rộng lớn hơn).
- Sovereign: người cai trị tối cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maharani".
Thành ngữ liên quan
- "Live like a maharani": sống xa hoa, sung túc như một hoàng hậu.
- After winning the lottery, she lived like a maharani. (Sau khi trúng xổ số, cô ấy sống xa hoa như một hoàng hậu.)