majorana
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật nhỏ: Majorana là tên khoa học của một chi thực vật nhỏ, thường được xếp vào chi Origanum (chi Kinh giới). Chi này bao gồm các loài thảo mộc, trong đó có cây kinh giới ngọt (sweet marjoram) thường dùng làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- (Majorana là một chi thảo mộc bao gồm loại gia vị nấu ăn phổ biến là kinh giới ngọt.)
- (Các nhà thực vật học thường tranh luận liệu Majorana có nên được coi là một chi riêng biệt hay là một phần của Origanum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: được dùng để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm hình thái riêng, nhưng hiện nay thường được gộp vào chi trong các hệ thống phân loại hiện đại.
- The classification of Majorana has changed over time due to genetic studies. (Việc phân loại Majorana đã thay đổi theo thời gian do các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Majorana hortensis (danh từ): tên khoa học cũ của cây kinh giới ngọt, nay thường được gọi là .
- Marjoram (danh từ): tên thông thường của cây kinh giới ngọt, có nguồn gốc từ .
Từ đồng nghĩa
- Origanum (danh từ): chi thực vật lớn hơn mà thường được xếp vào.
- Sweet marjoram (danh từ): tên thông dụng của một loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến do tính chuyên ngành của từ này.