mahdism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đức tin vào sự xuất hiện của Mahdi: "Mahdism" chỉ niềm tin tôn giáo và chính trị về sự xuất hiện của một vị cứu tinh Hồi giáo gọi là Mahdi, người được cho sẽ đến để thiết lập công lý và hòa bình trước ngày tận thế.
- Sự sùng bái một Mahdi: "Mahdism" cũng có nghĩa là sự tận tụy, sùng kính dành cho một nhân vật tự xưng là Mahdi hoặc được cộng đồng tôn sùng như Mahdi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rise of mahdism in the 19th century Sudan led to a major rebellion. (Sự trỗi dậy của mahdism ở Sudan thế kỷ 19 đã dẫn đến một cuộc nổi loạn lớn.)
- Many followers of mahdism believe that the Mahdi will bring equality to the world. (Nhiều tín đồ của mahdism tin rằng Mahdi sẽ mang lại sự bình đẳng cho thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mahdism as a political movement": mahdism như một phong trào chính trị, thường kết hợp giữa tôn giáo và khát vọng giải phóng dân tộc.
- Mahdism in the 19th century was not only a religious belief but also a powerful political force. (Mahdism ở thế kỷ 19 không chỉ là một niềm tin tôn giáo mà còn là một lực lượng chính trị mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Mahdi (n): vị cứu tinh trong Hồi giáo, người được chờ đợi sẽ xuất hiện vào thời kỳ cuối cùng.
- The concept of the Mahdi is central to mahdism. (Khái niệm về Mahdi là trung tâm của mahdism.)
Mahdist (adj/n): thuộc về mahdism; tín đồ của mahdism.
- The Mahdist forces fought against the British colonial army. (Các lực lượng Mahdist đã chiến đấu chống lại quân đội thực dân Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Chiliasm: niềm tin về một thiên niên kỷ vàng son, thường liên quan đến sự xuất hiện của một đấng cứu thế.
- Messianism: niềm tin vào sự xuất hiện của một vị cứu tinh (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Believe in mahdism: tin vào mahdism.
- Some Islamic sects strongly believe in mahdism. (Một số giáo phái Hồi giáo tin tưởng mạnh mẽ vào mahdism.)
Thành ngữ liên quan
- The coming of the Mahdi: sự xuất hiện của Mahdi, một khái niệm trung tâm trong mahdism.
- The coming of the Mahdi is a fundamental aspect of mahdism. (Sự xuất hiện của Mahdi là một khía cạnh cơ bản của mahdism.)