mayidism

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh pellagra: "Mayidism" một thuật ngữ y khoa chỉ bệnh pellagra, một căn bệnh do thiếu hụt niacin (vitamin B3) hoặc tryptophan (một axit amin), hoặc do khiếm khuyết trong quá trình chuyển hóa tryptophan thành niacin. Bệnh này được đặc trưng bởi các rối loạn tiêu hóa, ban đỏ trên da, các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần. Nguyên nhân có thể do suy dinh dưỡng, nghiện rượu, hoặc các khiếm khuyết dinh dưỡng khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh mayidism sau khi triệu chứng viêm da tiêu chảy.)
  • (Bệnh mayidism thường liên quan đến chế độ ăn thiếu thực phẩm giàu niacin như thịt các loại đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from mayidism": mắc phải căn bệnh này.
    • Many people in poverty-stricken areas suffer from mayidism due to malnutrition. (Nhiều người ở các khu vực nghèo đói mắc bệnh mayidism do suy dinh dưỡng.)
  • "mayidism outbreak": sự bùng phát bệnh mayidism.
    • The historical mayidism outbreak in the southern United States was linked to a corn-based diet. (Sự bùng phát bệnh mayidism trong lịch sửmiền nam Hoa Kỳ liên quan đến chế độ ăn dựa trên ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellagra (danh từ): tên gọi phổ biến hiện đại hơn của "mayidism".
    • Pellagra is a preventable disease if niacin is supplemented in the diet. (Bệnh pellagra có thể phòng ngừa nếu bổ sung niacin trong chế độ ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pellagra: bệnh pellagra (tên gọi thông dụng).
  • Niacin deficiency disease: bệnh thiếu hụt niacin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mayidism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mayidism".

Từ gần giống