mutism

/'mju:tizm/
Học thuật
Thân thiện
mutism

The child's selective mutism made the classroom discussion difficult.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật câm: Tình trạng không khả năng nói, thường do nguyên nhân bẩm sinh, thể chất hoặc tâm lý.
    • Sự im lặng, sự lặng thinh: Hành động hoặc trạng thái không nói, có thể do lựa chọn hoặc do một tình trạng tâm lý cụ thể.
    • Trạng thái không nói ra được: Tình huống một người không thể phát ra lời nói, có thể muốn, thường liên quan đến chấn động tâm lý hoặc rối loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Selective mutism is an anxiety disorder where a person cannot speak in certain social situations. (Chứng câm chọn lọc một rối loạn lo âu khiến một người không thể nói trong những tình huống xã hội nhất định.)
    • The trauma left him in a state of mutism for several weeks. (Chấn thương tâm lý khiến anh ấy rơi vào trạng thái không nói được trong vài tuần.)
    • Her mutism during the meeting was interpreted as disagreement. (Sự im lặng của ấy trong cuộc họp bị hiểu không đồng tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elective mutism" (câm chọn lọc): Một thuật ngữ hơn để chỉ chứng câm chọn lọc (selective mutism), nhấn mạnh việc cá nhân lựa chọn không nói trong một số bối cảnh nhất định.
  • "Deaf mutism" (câm điếc): Tình trạng không nói được liên quan đến mất thính lực bẩm sinh hoặc từ sớm, dẫn đến không học được ngôn ngữ nói.
  • "Akinetic mutism" (câm bất động): Một tình trạng thần kinh hiếm gặp trong đó một người tỉnh táo nhưng không nói hầu như không cử động.
Biến thể từ gần giống
  • Mute (adj/n): Câm; người câm. (Một người không thể nói.)
  • Mutism danh từ, trong khi mute thường tính từ hoặc danh từ.
  • Selective Mutism (n): Chứng câm chọn lọc - một rối loạn lo âutrẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Speechlessness: Trạng thái không nói nên lời (thường do xúc động mạnh, ngạc nhiên).
  • Silence: Sự im lặng (nghĩa rộng hơn, có thể không âm thanh hoặc không lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'mutism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'mutism')

mutism

The child's selective mutism made the classroom discussion difficult.

danh từ
  1. tật câm
  2. sự im lặng, sự lặng thinh; trạng thái không nói ra được

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mutism"