mahican

mahican

A person in traditional Mahican clothing speaks the Mahican language to a child.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Mohican: "Mahican" chỉ một thành viên của bộ tộc người bản địa Algonquian từng sinh sốngthung lũng sông Hudson khu vực phía đông đến sông Housatonic (vùng Đông Bắc Hoa Kỳ ngày nay). - Ngôn ngữ Mohican: "Mahican" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Algonquian của người Mohican.

dụ sử dụng
  • (Người Mohican nổi tiếng với mạng lưới thương mại dọc theo sông Hudson.)
  • (Ngôn ngữ Mohican hiện được coi đã tuyệt chủng, chỉ còn lại một vài từ được ghi chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mahican" có thể được viết hoa hoặc không, tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường được viết hoa khi chỉ tộc người.
    • The last known speaker of Mahican died in the 20th century. (Người nói tiếng Mohican cuối cùng được biết đến đã qua đời vào thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Mohican: một biến thể chính tả phổ biến khác của "Mahican". Cả hai đều được sử dụng thay thế cho nhau.
    • The Mohican tribe is often confused with the Mohegan tribe in Connecticut. (Bộ tộc Mohican thường bị nhầm lẫn với bộ tộc Mohegan ở Connecticut.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Algonquian: một nhóm ngôn ngữ văn hóa rộng lớn hơn, bao gồm người Mohican.
  • Người bản địa thung lũng Hudson: mô tả địa về nơi sinh sống của người Mohican.
Các cụm từ liên quan
  • Người Mohican: cụm từ này có thể dùng để chỉ cá nhân hoặc cộng đồng.
    • The Mohican people have a rich history of storytelling. (Người Mohican một lịch sử phong phú về kể chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Last of the Mohicans": một tiểu thuyết nổi tiếng của James Fenimore Cooper, mặc dù tựa đề dùng "Mohican" thay vì "Mahican", nhưng đã làm cho tên gọi này trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng.
    • The phrase "the last of the Mohicans" is often used to describe the final survivor of a group or tradition. (Cụm từ "người Mohican cuối cùng" thường được dùng để miêu tả người sống sót cuối cùng của một nhóm hoặc truyền thống.)

Từ gần giống