mohican

mohican

A Mohican elder teaches traditional stories to children.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người Mohican: Chỉ một thành viên của bộ tộc người bản địa Bắc Mỹ thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian, từng sinh sốngthung lũng sông Hudson khu vực phía đông đến sông Housatonic (thuộc vùng Đông Bắc Hoa Kỳ ngày nay). 2. Ngôn ngữ Mohican: Ngôn ngữ thuộc nhóm Algonquian được nói bởi người Mohican.

dụ sử dụng
  • Người Mohican:
    • The Mohican tribe was known for its skilled hunters and warriors. (Bộ tộc Mohican nổi tiếng với những thợ săn chiến binh lành nghề.)
  • Ngôn ngữ Mohican:
    • The Mohican language is now considered extinct, with no native speakers left. (Ngôn ngữ Mohican hiện được coi đã tuyệt chủng, không còn người bản ngữ nào cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Last of the Mohicans": Một tiểu thuyết lịch sử nổi tiếng của James Fenimore Cooper (1826), lấy bối cảnh trong Chiến tranh Pháp người Da đỏ (1754–1763), kể về cuộc phiêu lưu của người Mohican cuối cùng.
    • "The Last of the Mohicans" is a classic novel that romanticizes the Mohican people. ("Người Mohican cuối cùng" một tiểu thuyết kinh điển lãng mạn hóa về người Mohican.)
Biến thể từ gần giống
  • Mohican (tính từ): Thuộc về người Mohican hoặc ngôn ngữ của họ.
    • Mohican traditions include storytelling and ceremonial dances. (Truyền thống Mohican bao gồm kể chuyện các điệu múa nghi lễ.)
  • Mohegan: Một bộ tộc lân cận, thường bị nhầm lẫn với Mohican do tên gọi tương tự, nhưng hai nhóm riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Mahican: Một biến thể chính tả khác của "Mohican", thường dùng trong các tài liệu lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "The Last of the Mohicans": Thành ngữ ám chỉ người cuối cùng của một nhóm hoặc thế hệ sắp biến mất.
    • He is the last of the Mohicans in his family, carrying on a dying tradition. (Anh ấy người Mohican cuối cùng trong gia đình mình, tiếp nối một truyền thống đang mai một.)

Từ gần giống