mahogany
/mə'hɔgəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ dái ngựa: Loại gỗ cứng, có màu nâu đỏ, thường được dùng để đóng đồ nội thất cao cấp và các vật dụng trang trí.
- Cây dái ngựa: Tên gọi chung cho các loài cây nhiệt đới thuộc họ Meliaceae, đặc biệt là chi Swietenia, cho loại gỗ quý này.
- Màu nâu đỏ của gỗ dái ngựa: Một sắc thái màu nâu ấm với ánh đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique desk was made of solid mahogany. (Chiếc bàn cổ được làm từ gỗ dái ngựa nguyên khối.)
- Mahogany trees are native to tropical regions. (Cây dái ngựa có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
- She painted the wall in a rich mahogany. (Cô ấy sơn bức tường một màu nâu đỏ gỗ dái ngựa đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have one's knees under someone's mahogany": (thành ngữ cũ) cùng ăn tối với ai, là khách ăn tối tại nhà ai đó.
- He was honored to have his knees under the professor's mahogany. (Anh ấy rất vinh dự được là khách dùng bữa tối tại nhà vị giáo sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Mahogany-brown (tính từ): Có màu nâu đỏ như gỗ dái ngựa.
- She has beautiful mahogany-brown hair. (Cô ấy có mái tóc màu nâu đỏ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Hardwood: Gỗ cứng (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại gỗ cứng).
- Rosewood: Gỗ trắc, gỗ hồng mộc (một loại gỗ quý khác).
Thành ngữ liên quan
- (As) solid as mahogany: Cứng cáp, vững chắc như gỗ dái ngựa; dùng để ví von về độ bền vững hoặc tính cách đáng tin cậy.
- Their friendship is as solid as mahogany. (Tình bạn của họ vững chắc như gỗ dái ngựa.)
danh từ
- (thực vật học) cây dái ngựa
- gỗ dái ngựa
- màu gỗ dái ngựa
- bàn ăn
- to have one's knees under someone's mahoganycùng ăn với ai
tính từ
- bằng gỗ dái ngựa
- có màu gỗ dái ngựa