mahjong
Định nghĩa
Danh từ: - Mạt chược: Một trò chơi cờ bàn có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được chơi bởi bốn người. Trò chơi sử dụng một bộ 144 quân bài (tiles) với các ký hiệu và hình vẽ khác nhau. Người chơi rút và đánh bài để tạo thành các bộ (bộ ba, bộ đôi, hoặc bộ tứ) nhằm đạt điểm cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cả buổi tối để chơi mạt chược.)
- (Mạt chược đòi hỏi cả sự may mắn lẫn chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play mahjong": chơi mạt chược.
- My grandmother taught me how to play mahjong. (Bà tôi đã dạy tôi cách chơi mạt chược.)
- "mahjong set": bộ bài mạt chược.
- He bought a vintage mahjong set from an antique shop. (Anh ấy đã mua một bộ mạt chược cổ từ một cửa hàng đồ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mahjongg: Một biến thể chính tả khác của từ "mahjong".
- Mahjong solitaire: Một phiên bản chơi một người của mạt chược, thường được chơi trên máy tính, nơi người chơi ghép các cặp quân bài giống nhau để loại bỏ chúng khỏi bàn.
Từ đồng nghĩa
- Tile game: trò chơi quân bài (dùng để chỉ các trò chơi tương tự).
- Chinese dominoes: một trò chơi liên quan nhưng khác biệt với mạt chược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mahjong".
Thành ngữ liên quan
- "to have a mahjong night": tổ chức một buổi tối chơi mạt chược.
- We have a mahjong night every Friday with friends. (Chúng tôi có buổi tối chơi mạt chược vào mỗi thứ Sáu với bạn bè.)