mahoe
A mahoe tree grows near the shore, its orange flowers bright against the green leaves.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mahoe: Một loại cây rừng mọc thẳng đứng, có nguồn gốc từ Cuba và Jamaica. Cây này có lá biến đổi với nhiều lông, hoa màu vàng cam hoặc đỏ cam. Gỗ của nó có mật độ vừa phải, được dùng làm đồ mộc và báng súng.
- Cây mahoe duyên hải: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ mọc rộng rãi dọc theo các bờ biển nhiệt đới. Gỗ nhẹ và bền, thường được dùng làm cần phao cho xuồng, sợi dùng làm dây thừng hoặc chất trét thuyền; cũng được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mahoe nổi tiếng với gỗ bền, được dùng trong nghề làm đồ mộc.)
- (Dọc các bờ biển nhiệt đới, cây mahoe cung cấp sợi để làm dây thừng và chất trét thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mahoe timber": Gỗ mahoe, thường được đánh giá cao vì độ bền và tính thẩm mỹ.
- Mahoe timber is moderately dense, making it suitable for gunstocks. (Gỗ mahoe có mật độ vừa phải, phù hợp để làm báng súng.)
- "Mahoe fiber": Sợi mahoe, dùng trong các ứng dụng hàng hải.
- The fiber from mahoe is strong and flexible, ideal for cordage. (Sợi từ cây mahoe chắc và dẻo, lý tưởng để làm dây thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hibiscus elatus: Tên khoa học của cây mahoe (thuộc họ Bông).
- Blue mahoe: Một biến thể phổ biến ở vùng Caribe, gỗ có màu xanh lục đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Mountain mahoe: Cùng chỉ một loại cây, nhưng thường dùng ở Jamaica.
- Seaside mahoe: Tên gọi khác cho cây mahoe duyên hải.
Các cụm từ liên quan
- Mahoe wood: Gỗ mahoe.
- Mahoe wood is often used for canoe outriggers. (Gỗ mahoe thường được dùng làm cần phao cho xuồng.)
- Mahoe tree: Cây mahoe.
- The mahoe tree is cultivated for ornament in tropical gardens. (Cây mahoe được trồng làm cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "mahoe".