mojo

mojo

He keeps his lucky mojo in a small leather pouch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh ma thuật hoặc bùa chú: "mojo" chỉ một sức mạnh hoặc bùa chú huyền bí, thường được cho mang lại may mắn, thành công hoặc ảnh hưởng đến người khác.
    • Khả năng đặc biệt, may mắn cá nhân: Trong ngữ cảnh hiện đại, "mojo" còn chỉ sự tự tin, phong cách, hoặc tài năng đặc biệt giúp một người thành công hoặc thu hút người khác.
dụ sử dụng
  • Sức mạnh ma thuật:

    • The shaman used his mojo to heal the sick. (Pháp sư đã dùng sức mạnh ma thuật của mình để chữa bệnh cho người ốm.)
    • She carries a small mojo for good luck. ( ấy mang theo một bùa nhỏ để cầu may.)
  • Khả năng đặc biệt:

    • The musician lost his mojo after the accident. (Nhạc đã mất đi khả năng đặc biệt của mình sau tai nạn.)
    • He’s got the mojo to charm any audience. (Anh ấy sức hút để chinh phục bất kỳ khán giả nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's mojo back": lấy lại sự tự tin, phong cách hoặc tài năng đã mất.

    • After a long break, the athlete finally got his mojo back. (Sau một thời gian dài nghỉ ngơi, vận động viên cuối cùng đã lấy lại phong độ của mình.)
  • "to put a mojo on someone": dùng bùa chú hoặc ảnh hưởng để kiểm soát ai đó.

    • She felt like someone had put a mojo on her to make her fall in love. ( ấy cảm thấy như ai đó đã bỏ bùa khiến yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mojo (không thay đổi dạng): không biến thể chính thức, nhưng thường dùng trong văn nói văn viết không trang trọng.
  • Mojo bag: túi bùa, thường chứa các vật phẩm ma thuật.
    • He bought a mojo bag from the voodoo shop. (Anh ấy đã mua một túi bùa từ cửa hàng voodoo.)
Từ đồng nghĩa
  • Charm: bùa chú, sức hút.
  • Luck: may mắn.
  • Magic: phép thuật.
  • Charisma: sức hút cá nhân, tài năng thu hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mojo up: tăng cường sức mạnh hoặc may mắn (thường dùng không chính thức).
    • He mojoed up his car with new accessories. (Anh ấy đã tăng cường sức mạnh cho xe của mình bằng phụ kiện mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lose one's mojo": mất đi sự tự tin, tài năng hoặc may mắn.

    • After the failure, he felt he had lost his mojo. (Sau thất bại, anh ấy cảm thấy mình đã mất đi sự tự tin.)
  • "Get one's mojo working": bắt đầu hoạt động hiệu quả hoặc sức hút.

    • The team got their mojo working after the halftime break. (Đội bóng đã lấy lại phong độ sau giờ nghỉ giữa hiệp.)