moho

moho

The geologist points to a diagram showing the Moho beneath the Earth's layers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mặt Moho (viết tắt của mặt không liên tục Mohorovičić): ranh giới giữa vỏ Trái Đất lớp manti bên dưới.
- The moho is the boundary where seismic waves change speed. (Mặt Moho ranh giới nơi sóng địa chấn thay đổi tốc độ.)

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mặt Moho để hiểu cấu trúc Trái Đất.)
  • (Mặt Moho trung bình nằm sâu 5 dặm dưới đại dương 20 dặm dưới lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moho discontinuity": Thuật ngữ đầy đủ, dùng trong địa chất học để chỉ mặt phân cách.
    • The Moho discontinuity is a key concept in plate tectonics. (Mặt không liên tục Moho khái niệm chính trong kiến tạo mảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mohorovičić discontinuity (danh từ): Tên đầy đủ, thường được viết hoa.
    • The Mohorovičić discontinuity was discovered by Andrija Mohorovičić. (Mặt không liên tục Mohorovičić được phát hiện bởi Andrija Mohorovičić.)
Từ đồng nghĩa
  • Crust-mantle boundary: Ranh giới vỏ-manti.
  • Seismic discontinuity: Mặt không liên tục địa chấn.
Các cụm từ liên quan
  • "Moho depth": Độ sâu của mặt Moho.
    • The moho depth varies between oceanic and continental crust. (Độ sâu mặt Moho thay đổi giữa vỏ đại dương vỏ lục địa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.)