mahonne

Học thuật
Thân thiện
mahonne

Une mahonne transporte des marchandises sur le fleuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sà lan bốc hàng: Một loại thuyền nhỏ, phẳng đáy, thường được sử dụng để vận chuyển bốc dỡ hàng hóa trên sông hoặc tại các cảng.
    • Thuyền mahon: (Sử học) Một loại thuyền buồm cỡ nhỏ hoặc trung bình, nguồn gốc từ cảng Mahón (Menorca, Tây Ban Nha), được sử dụng phổ biếnĐịa Trung Hải từ thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mahonne était utilisée pour transporter des marchandises sur le Rhône. (Chiếc sà lan bốc hàng được dùng để chuyên chở hàng hóa trên sông Rhône.)
    • Les mahonnes étaient des navires de commerce très répandus en Méditerranée. (Những chiếc thuyền mahon là tàu buôn rất phổ biếnĐịa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme historique (Thuật ngữ lịch sử): Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, hàng hải hoặc địa phương để chỉ một loại tàu thuyền cụ thể của một thời kỳ trước đây.
    • Le musée maritime expose une maquette de mahonne du XVIIIe siècle. (Bảo tàng hàng hải trưng bày một mô hình thuyền mahon từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaland (n.m): Sà lan. Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "sà lan bốc hàng".
  • Péniche (n.f): Sà lan, lan. Một loại thuyền tương tự dùng cho vận tải đường thủy nội địa.
  • Bateau de charge (n.m): Tàu chở hàng. Một thuật ngữ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Allège (n.f): Sà lan, xuồng chở hàng (dùng để bốc dỡ hàng từ tàu lớn).
  • Barge (n.f): Sà lan, lan lớn.
Lưu ý
  • Từ cổ/hiếm gặp: "Mahonne" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, địa phương hoặc các nghiên cứu chuyên ngành hàng hải.
  • Giống ngữ pháp: Là danh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette mahonne).
mahonne

Une mahonne transporte des marchandises sur le fleuve.

danh từ giống cái
  1. sà lan bốc hàng
  2. (sử học) thuyền mahon

Từ gần giống