mahonia

Học thuật
Thân thiện
mahonia

Le mahonia est un arbuste à feuilles persistantes et à fleurs jaunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tiểu nghiệt: Một loại cây bụi thường xanh thuộc họ Berberidaceae, kép hình lông chim, thường gai, hoa màu vàng mọc thành chùm, sau đó kết thành quả mọng màu xanh lam hoặc tím đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mahonia est souvent utilisé dans les jardins pour son feuillage décoratif. (Cây tiểu nghiệt thường được dùng trong các khu vườn tán trang trí của .)
    • Les baies du mahonia sont parfois utilisées pour faire de la confiture. (Quả mọng của cây tiểu nghiệt đôi khi được dùng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học, "mahonia" có thể được dùng để chỉ chung chi thực vật , bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Plusieurs espèces de mahonia sont résistantes au froid. (Nhiều loài tiểu nghiệt khả năng chịu lạnh.)
Biến thể từ gần giằng
  • Mahonia à feuilles de houx (cụm danh từ): Một tên gọi phổ biến cho , loài phổ biến nhất, giống cây nhựa ruồi (holly).
  • Vigne de l'Oregon (cụm danh từ): Một tên gọi khác bằng tiếng Pháp cho cùng một loài cây ().
Từ đồng nghĩa
  • Faux-houx (danh từ giống đực): Tên gọi khác, có nghĩa đen là "nhựa ruồi giả", do hình dáng tương tự.
  • Bois de l'Oregon (cụm danh từ giống đực): Một tên gọi khác, nghĩa là "gỗ Oregon".
Thông tin thêm
  • Từ "mahonia" bắt nguồn từ tên của nhà thực vật học người Mỹ gốc Ireland, Bernard McMahon.
  • Loài cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Á.
  • Ngoài giá trị trang trí, một số bộ phận của cây (như rễ) đã được sử dụng trong y học cổ truyền.
mahonia

Le mahonia est un arbuste à feuilles persistantes et à fleurs jaunes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tiểu nghiệt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mahonia"