maidenhead
/'meidnhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng trinh: Một nếp mô mỏng một phần che phủ lỗ âm đạo của một người chưa quan hệ tình dục.
- Sự trinh bạch, sự trinh tiết: Tình trạng còn trinh nguyên, chưa quan hệ tình dục (nghĩa cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại).
- Thời kỳ còn con gái: Giai đoạn trong đời của một người phụ nữ khi còn trẻ và chưa lập gia đình (nghĩa cổ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor explained the function of the maidenhead. (Bác sĩ giải thích chức năng của màng trinh.)
- In some ancient cultures, the maidenhead was highly valued as a symbol of purity. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, sự trinh tiết được coi trọng như một biểu tượng của sự trong trắng.)
- She spent her maidenhead in the countryside before moving to the city. (Cô ấy đã trải qua thời con gái ở nông thôn trước khi chuyển đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lose one's maidenhead": Mất đi sự trinh tiết, có quan hệ tình dục lần đầu (cụm từ cổ).
- The novel explores the moment she lost her maidenhead. (Cuốn tiểu thuyết khám phá khoảnh khắc cô ấy mất đi sự trinh tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Maiden (danh từ): Thiếu nữ, người con gái còn trẻ và chưa lập gia đình.
- The young maiden waited by the well. (Người thiếu nữ trẻ đợi bên giếng.)
- Maidenhood (danh từ): Thời kỳ con gái, tình trạng còn trinh (nghĩa tương tự "maidenhead" nhưng chỉ trạng thái, không chỉ bộ phận cơ thể).
- She looked back fondly on her maidenhood. (Cô ấy nhìn lại thời con gái của mình một cách trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
- Hymen (danh từ): Màng trinh (thuật ngữ y học, trung lập và phổ biến hơn).
- The hymen can vary in shape and size. (Màng trinh có thể khác nhau về hình dạng và kích thước.)
- Virginity (danh từ): Sự trinh tiết, tình trạng còn trinh.
- He made a vow to keep his virginity until marriage. (Anh ấy thề sẽ giữ gìn sự trinh tiết cho đến khi kết hôn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "maidenhead" (nghĩa chỉ màng trinh) là một từ cũ, ít được dùng trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản y học hiện đại. Thuật ngữ y học và trung lập hơn là hymen.
- Khi dùng với nghĩa "sự trinh tiết" hay "thời con gái", từ này mang sắc thái cổ xưa, thường thấy trong văn học, sử thi hoặc ngôn ngữ trang trọng/thi ca. Trong tiếng Việt, các từ tương đương thông dụng hơn là "sự trinh tiết", "tấm lòng trinh bạch" hoặc "thời con gái".
danh từ
- sự trinh bạch, sự trinh tiết, thời kỳ còn con gái
- màng trinh