maidenhead

/'meidnhed/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng trinh: Một nếp mỏng một phần che phủ lỗ âm đạo của một người chưa quan hệ tình dục.
    • Sự trinh bạch, sự trinh tiết: Tình trạng còn trinh nguyên, chưa quan hệ tình dục (nghĩa cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại).
    • Thời kỳ còn con gái: Giai đoạn trong đời của một người phụ nữ khi còn trẻ chưa lập gia đình (nghĩa cổ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor explained the function of the maidenhead. (Bác sĩ giải thích chức năng của màng trinh.)
    • In some ancient cultures, the maidenhead was highly valued as a symbol of purity. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, sự trinh tiết được coi trọng như một biểu tượng của sự trong trắng.)
    • She spent her maidenhead in the countryside before moving to the city. ( ấy đã trải qua thời con gáinông thôn trước khi chuyển đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lose one's maidenhead": Mất đi sự trinh tiết, quan hệ tình dục lần đầu (cụm từ cổ).
    • The novel explores the moment she lost her maidenhead. (Cuốn tiểu thuyết khám phá khoảnh khắc ấy mất đi sự trinh tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Maiden (danh từ): Thiếu nữ, người con gái còn trẻ chưa lập gia đình.
    • The young maiden waited by the well. (Người thiếu nữ trẻ đợi bên giếng.)
  • Maidenhood (danh từ): Thời kỳ con gái, tình trạng còn trinh (nghĩa tương tự "maidenhead" nhưng chỉ trạng thái, không chỉ bộ phận cơ thể).
    • She looked back fondly on her maidenhood. ( ấy nhìn lại thời con gái của mình một cách trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymen (danh từ): Màng trinh (thuật ngữ y học, trung lập phổ biến hơn).
    • The hymen can vary in shape and size. (Màng trinh có thể khác nhau về hình dạng kích thước.)
  • Virginity (danh từ): Sự trinh tiết, tình trạng còn trinh.
    • He made a vow to keep his virginity until marriage. (Anh ấy thề sẽ giữ gìn sự trinh tiết cho đến khi kết hôn.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "maidenhead" (nghĩa chỉ màng trinh) một từ , ít được dùng trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản y học hiện đại. Thuật ngữ y học trung lập hơn hymen.
  • Khi dùng với nghĩa "sự trinh tiết" hay "thời con gái", từ này mang sắc thái cổ xưa, thường thấy trong văn học, sử thi hoặc ngôn ngữ trang trọng/thi ca. Trong tiếng Việt, các từ tương đương thông dụng hơn "sự trinh tiết", "tấm lòng trinh bạch" hoặc "thời con gái".
danh từ
  1. sự trinh bạch, sự trinh tiết, thời kỳ còn con gái
  2. màng trinh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống