maigrement

Học thuật
Thân thiện
maigrement

On mange maigrement dans cette maison.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ít ỏi, một cách nghèo nàn: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với số lượng rất ít, không đủ, hoặc một tình trạng thiếu thốn, không dồi dào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a été maigrement payé pour ce travail. (Anh ấy được trả công một cách ít ỏi cho công việc này.)
    • La table était maigrement garnie. (Chiếc bàn được bày biện một cách nghèo nàn.)
    • Ils vivent maigrement depuis la perte de son emploi. (Họ sống một cách nghèo nàn kể từ khi anh ấy mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être maigrement représenté": được đại diện một cách ít ỏi, rất ít sự hiện diện.

    • Cette minorité est maigrement représentée au parlement. (Nhóm thiểu số này được đại diện một cách ít ỏi trong quốc hội.)
  • "Maigrement doté": được trang bị/ban cho một cách nghèo nàn, thiếu thốn.

    • L'école est maigrement dotée en matériel informatique. (Ngôi trường được trang bị máy tính một cách nghèo nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maigre (tính từ): gầy, ốm; nghèo nàn, ít ỏi (về số lượng, chất lượng).

    • Un repas maigre (một bữa ăn đạm bạc/ít ỏi)
    • Un salaire maigre (một mức lương ít ỏi)
  • Maigreur (danh từ): sự gầy ốm; sự nghèo nàn, sự ít ỏi.

    • La maigreur des ressources (sự ít ỏi của nguồn lực)
Từ đồng nghĩa
  • Chichement: một cách keo kiệt, một cách ít ỏi.
  • Pauvrement: một cách nghèo nàn, một cách đạm bạc.
  • Insuffisamment: một cách không đủ, một cách thiếu thốn.
Từ trái nghĩa
  • Abondamment: một cách dồi dào, một cách phong phú.
  • Généreusement: một cách hào phóng, một cách rộng rãi.
  • Richement: một cách giàu có, một cách sang trọng.
maigrement

On mange maigrement dans cette maison.

phó từ
  1. ít ỏi, nghèo nàn
    • Vivre maigrement
      sống nghèo nàn

Từ trái nghĩa