largement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rộng: Mô tả một không gian, khoảng cách, hoặc cách mở ra một vật gì đó với phạm vi lớn.
- Rộng rãi, hậu hĩ, dồi dào: Mô tả số lượng nhiều, vượt quá mức cần thiết hoặc một cách hào phóng.
- Khoát đạt, phóng khoáng: Mô tả một cách thức thực hiện (thường trong nghệ thuật, suy nghĩ) một cách tự do, không gò bó, với những nét lớn.
- Thừa sức, ít nhất, đã lâu: Dùng để nhấn mạnh một mức độ, số lượng hoặc khoảng thời gian vượt trội so với một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La fenêtre est largement ouverte. (Cửa sổ mở rộng.)
- Il a été largement récompensé pour son travail. (Anh ấy đã được thưởng hậu hĩ cho công việc của mình.)
- Nous avons largement assez de temps. (Chúng tôi có thừa thời gian.)
- Il est largement minuit. (Ít nhất cũng đã nửa đêm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"largement supérieur/inférieur à": vượt trội/ thua kém rất nhiều so với.
- Ses résultats sont largement supérieurs à la moyenne. (Kết quả của anh ấy vượt trội rất nhiều so với mức trung bình.)
"largement majoritaire": chiếm đa số áp đảo.
- Le "oui" l'a emporté largement majoritaire. ("Đồng ý" đã chiến thắng với đa số áp đảo.)
"en parler largement": nói về điều gì một cách chi tiết và đầy đủ.
- Le journal a parlé largement de cet événement. (Tờ báo đã nói về sự kiện này một cách đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Large (tính từ): rộng, rộng rãi.
- Une large avenue. (Một đại lộ rộng.)
Élargir (động từ): mở rộng.
- Élargir une rue. (Mở rộng một con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Amplement: rộng rãi, đầy đủ (nhấn mạnh sự dư dật).
- Généreusement: một cách hào phóng.
- Suffisamment: đủ (nhưng "largement" nhấn mạnh hơn mức đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
Gagner largement sa vie: kiếm sống dư dả.
- Avec ce nouveau poste, il gagne largement sa vie. (Với vị trí mới này, anh ấy kiếm sống rất dư dả.)
Être largement dans les temps: có rất nhiều thời gian dư trước hạn chót.
- Ne t'inquiète pas, pour ce projet, nous sommes largement dans les temps. (Đừng lo, với dự án này, chúng ta còn rất nhiều thời gian.)
phó từ
- rộng
- Col largement ouvertcổ áo hở rộng
- rộng rãi; hậu hĩ, dồi dào, dư dật
- Donner largementcho rộng rãi
- Récompenser largementthưởng hậu hĩ
- Avoir largement de quoi vivrecó của cải dồi dào để sống
- khoát đạt
- Peindre largementvẽ khoát đạt
- thừa sức, đã lâu, ít nhất
- Il était largement trois heureslúc ấy ít nhất đã ba giờ