mail call

mail call

The mail call brings a welcome letter from home.

Định nghĩa

Danh từ: - Lời gọi tên những người nhận thư: "mail call" hành động hoặc thời điểm tên của những người thư từ được xướng lên (thường trong quân đội, trại , hoặc môi trường tập thể) để họ đến nhận.

dụ sử dụng
  • (Trung sĩ thông báo một lần gọi tên những người nhận thư cho tất cả tân binh.)
  • (Trong trại , bọn trẻ háo hức chờ đợi buổi gọi tên nhận thư hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a mail call": tổ chức một buổi gọi tên nhận thư.
    • The unit had a mail call every Friday afternoon. (Đơn vị tổ chức buổi gọi tên nhận thư vào mỗi chiều thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail (n): thư từ, bưu phẩm.
    • I received a lot of mail today. (Hôm nay tôi nhận được rất nhiều thư.)
  • Call (n): lời gọi, sự gọi tên.
    • The teacher took a call of attendance. (Giáo viên điểm danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribution of mail: sự phân phát thư từ.
    • The distribution of mail happened after breakfast. (Việc phân phát thư diễn ra sau bữa sáng.)
  • Mail delivery announcement: thông báo phát thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: gọi to, xướng tên.
    • The officer called out the names during mail call. (Sĩ quan xướng tên trong buổi gọi nhận thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mail call".

Từ gần giống