molecule
/'mɔlikju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hoá học) Phân tử: Đơn vị cấu trúc nhỏ nhất của một chất (nguyên tố hoặc hợp chất) vẫn giữ nguyên các tính chất hoá học đặc trưng của chất đó. Một phân tử được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết hoá học.
- (Cách dùng không chuyên môn) Một mẩu nhỏ của bất cứ thứ gì: Một phần tử rất nhỏ, một lượng rất nhỏ của một chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom. (Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.)
- The drug works by binding to specific molecules on the cell surface. (Thuốc hoạt động bằng cách liên kết với các phân tử cụ thể trên bề mặt tế bào.)
- There wasn't a molecule of truth in his story. (Không có một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diatomic molecule": Phân tử hai nguyên tử.
- Oxygen gas (O₂) is a diatomic molecule. (Khí oxy (O₂) là một phân tử hai nguyên tử.)
"Molecular structure": Cấu trúc phân tử.
- Scientists study the molecular structure of proteins. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc phân tử của protein.)
Biến thể và từ gần giống
- Molecular (tính từ): (thuộc về) phân tử.
- Molecular biology is the study of biology at a molecular level. (Sinh học phân tử là nghiên cứu sinh học ở cấp độ phân tử.)
Từ đồng nghĩa
- Particle: Hạt (có thể chỉ một hạt rất nhỏ nói chung, không nhất thiết là phân tử).
- Speck: Hạt nhỏ, chấm nhỏ.
danh từ
- (hoá học) phân t