mail carrier

mail carrier

The mail carrier places letters into a row of mailboxes.

Định nghĩa

Danh từ: Người đưa thưchỉ một người, thường nam giới, nhiệm vụ chuyên chở phân phát thư từ, bưu kiện đến các địa chỉ nhận.

dụ sử dụng
  • (Người đưa thư đến nhà chúng tôi vào mỗi buổi sáng lúc 10 giờ sáng.)
  • (Chú tôi đã làm người đưa thư trong hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mail carrier" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục để chỉ nhân viên bưu điện thực hiện việc giao thư.

    • The mail carrier is responsible for sorting letters before delivery. (Người đưa thư trách nhiệm phân loại thư trước khi giao.)
  • Có thể dùng kết hợp với tính từ để mô tả đặc điểm:

    • A reliable mail carrier ensures that packages arrive on time. (Một người đưa thư đáng tin cậy đảm bảo các gói hàng đến đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter carrier (danh từ): người đưa thư (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • The letter carrier waved as he passed by. (Người đưa thư vẫy tay khi đi ngang qua.)
  • Postman (danh từ): người đưa thư (từ thông dụng trong tiếng Anh Anh).
    • The postman delivered a registered letter today. (Người đưa thư đã giao một thư bảo đảm hôm nay.)
  • Postwoman (danh từ): nữ người đưa thư.
    • A postwoman works in our neighborhood every afternoon. (Một nữ người đưa thư làm việc trong khu phố của chúng tôi mỗi buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Delivery person: người giao hàng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm giao bưu kiện, đồ ăn, v.v.).
  • Mailman: người đưa thư (từ thông tục, thường dùngBắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry mail (cụm động từ): mang thư.
    • The mail carrier carries mail from the post office to each house. (Người đưa thư mang thư từ bưu điện đến từng nhà.)
  • Deliver mail (cụm động từ): giao thư.
    • He delivers mail even in the rain. (Anh ấy giao thư ngay cả trong mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • As regular as a mail carrier: đều đặn như người đưa thư (ám chỉ việc đó xảy ra rất thường xuyên đúng giờ).
    • Her morning walk is as regular as a mail carrier. (Buổi đi bộ buổi sáng của ấy đều đặn như người đưa thư.)