millicurie
Định nghĩa
Danh từ: - Milicuri: Đơn vị đo độ phóng xạ, bằng một phần nghìn curie (1 mCi = 10⁻³ Ci). Đây là đơn vị dùng để đo lượng chất phóng xạ phát ra bức xạ ion hóa, thường được sử dụng trong y học hạt nhân, nghiên cứu khoa học và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã nhận một liều 5 milicuri i-ốt-131 để điều trị tuyến giáp.)
- (Phòng thí nghiệm đã đo hoạt độ của mẫu là 0,2 milicuri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"millicurie per gram" (mCi/g): Đơn vị đo hoạt độ riêng, biểu thị độ phóng xạ trên mỗi gram chất.
- The specific activity of the isotope is 10 millicuries per gram. (Hoạt độ riêng của đồng vị là 10 milicuri trên mỗi gram.)
"millicurie-hour" (mCi-h): Đơn vị đo tổng lượng phóng xạ phát ra trong một giờ.
- The total exposure was calculated as 50 millicurie-hours. (Tổng liều phơi nhiễm được tính là 50 milicuri-giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Curie (Ci): Đơn vị cơ bản của độ phóng xạ, bằng 3,7 × 10¹⁰ phân rã mỗi giây.
- Microcurie (µCi): Một phần triệu curie (10⁻⁶ Ci).
- Nanocurie (nCi): Một phần tỷ curie (10⁻⁹ Ci).
Từ đồng nghĩa
- mCi: Ký hiệu viết tắt của millicurie.
- Một phần nghìn curie: Diễn giải chi tiết bằng từ ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Hoạt độ phóng xạ (radioactivity): Đại lượng được đo bằng millicurie.
- Liều phóng xạ (radiation dose): Thường được biểu thị bằng millicurie trong y học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "millicurie" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.