melagra
Định nghĩa
Danh từ: - Chứng đau cơ tay chân: "melagra" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ những cơn đau có tính chất thấp khớp hoặc đau cơ (myalgic) xảy ra ở cánh tay hoặc chân. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý về thần kinh hoặc cơ xương khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau cơ tay chân sau khi phàn nàn về những cơn đau dai dẳng ở tay và chân.)
- (Chứng đau cơ tay chân có thể là triệu chứng của các bệnh lý thấp khớp tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from melagra": bị chứng đau cơ tay chân.
- Elderly individuals often suffer from melagra due to age-related joint degeneration. (Người cao tuổi thường bị chứng đau cơ tay chân do thoái hóa khớp liên quan đến tuổi tác.)
"melagra of the lower extremities": chứng đau cơ tay chân ở chi dưới.
- The doctor specifically noted melagra of the lower extremities in the medical report. (Bác sĩ đã ghi chú cụ thể chứng đau cơ tay chân ở chi dưới trong báo cáo y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Melalgia (danh từ): đau cơ tay chân (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Chronic melalgia can significantly impact a patient's mobility. (Chứng đau cơ tay chân mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Myalgia: đau cơ (thường dùng chung cho toàn thân).
- Rheumatic pain: đau thấp khớp (nhấn mạnh tính chất viêm khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "melagra", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "melagra".