mail-clad
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc áo giáp (bằng vảy sắt/kim loại đan): Mô tả một người, thường là chiến binh, được bảo vệ bởi một bộ áo giáp được làm từ các vòng sắt hoặc kim loại nhỏ đan vào nhau (gọi là "mail").
- Được bọc thép, được bảo vệ bằng giáp: Cách nói văn chương để miêu tả sự kiên cố, được bảo vệ chắc chắn như thể bằng áo giáp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mail-clad knights stood ready for battle. (Những hiệp sĩ mặc áo giáp đứng sẵn sàng cho trận chiến.)
- In the painting, a mail-clad warrior raises his sword. (Trong bức tranh, một chiến binh mặc áo giáp giơ thanh kiếm lên.)
- The castle walls were like a mail-clad shield against the invaders. (Những bức tường thành giống như một tấm khiên được bọc thép chống lại quân xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cách dùng văn chương/ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong văn chương, lịch sử, hoặc để tạo hình ảnh mạnh mẽ, cổ xưa.
- Her resolve was mail-clad, impervious to their criticism. (Sự kiên quyết của cô ấy vững như thép, không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chainmail / Mail (n): Áo giáp được làm từ các vòng kim loại đan vào nhau.
- He wore a shirt of chainmail under his tunic. (Anh ta mặc một chiếc áo giáp lưới bên dưới áo choàng.)
- Armored / Armoured (adj): Được trang bị áo giáp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại giáp khác ngoài "mail").
- The armored vehicle moved slowly. (Chiếc xe bọc thép di chuyển chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
- Armored / Armoured: Bọc thép, mặc áo giáp.
- In armor: Trong bộ áo giáp.
Thành ngữ liên quan
- Clad in mail: Cách diễn đạt khác có cùng nghĩa với "mail-clad".
- The soldiers were clad in mail from head to toe. (Những người lính được bọc trong áo giáp từ đầu đến chân.)