mailleton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Dây buộc nho: Một sợi dây, thường làm từ liễu gai hoặc vật liệu mềm dẻo tương tự, dùng để buộc cành nho vào giàn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chồi trong năm; cành giâm trong năm: Chỉ một chồi non mọc trong năm đó hoặc một đoạn cành non được dùng để giâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vigneron utilise des mailletons pour attacher les sarments à la treille. (Người trồng nho sử dụng những sợi dây buộc nho để cố định các cành nho vào giàn.)
- Selon l'ancien manuel, un mailleton bien choisi peut donner une bonne bouture. (Theo cuốn sách cũ, một cành giâm trong năm được chọn lựa kỹ có thể cho ra một hom cây tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couper des mailletons": Cắt các cành để giâm.
- Au printemps, on coupe des mailletons pour les repiquer. (Vào mùa xuân, người ta cắt các cành giâm để trồng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarment (n.m): Cành nho.
- Bouture (n.f): Cành giâm, hom cây.
- Lien (n.m): Dây buộc nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Lien de vigne: Dây buộc nho (nghĩa nông nghiệp).
- Pousse de l'année: Chồi của năm (nghĩa cũ).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) dây buộc nho
- (từ cũ, nghĩa cũ) chồi trong năm; cành giâm trong năm