mailleton

Học thuật
Thân thiện
mailleton

Le vigneron attache la vigne avec un mailleton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Dây buộc nho: Một sợi dây, thường làm từ liễu gai hoặc vật liệu mềm dẻo tương tự, dùng để buộc cành nho vào giàn.
    • (Từ , nghĩa ) Chồi trong năm; cành giâm trong năm: Chỉ một chồi non mọc trong năm đó hoặc một đoạn cành non được dùng để giâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vigneron utilise des mailletons pour attacher les sarments à la treille. (Người trồng nho sử dụng những sợi dây buộc nho để cố định các cành nho vào giàn.)
    • Selon l'ancien manuel, un mailleton bien choisi peut donner une bonne bouture. (Theo cuốn sách , một cành giâm trong năm được chọn lựa kỹ có thể cho ra một hom cây tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couper des mailletons": Cắt các cành để giâm.
    • Au printemps, on coupe des mailletons pour les repiquer. (Vào mùa xuân, người ta cắt các cành giâm để trồng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarment (n.m): Cành nho.
  • Bouture (n.f): Cành giâm, hom cây.
  • Lien (n.m): Dây buộc nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Lien de vigne: Dây buộc nho (nghĩa nông nghiệp).
  • Pousse de l'année: Chồi của năm (nghĩa ).
mailleton

Le vigneron attache la vigne avec un mailleton.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) dây buộc nho
  2. (từ , nghĩa ) chồi trong năm; cành giâm trong năm

Từ gần giống