mailleton

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) dây buộc nho
  2. (từ , nghĩa ) chồi trong năm; cành giâm trong năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mailleton
Le vigneron attache la vigne avec un mailleton.