maillotin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy ép dầu ô liu: Một loại máy móc hoặc công cụ dùng để ép quả ô liu nhằm chiết xuất dầu.
- (Sử học) Cái chùy: Một loại vũ khí cầm tay có đầu nặng, thường bằng kim loại, được sử dụng trong chiến đấu thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anciens utilisaient un maillotin pour extraire l'huile des olives. (Người xưa sử dụng một máy ép dầu ô liu để chiết xuất dầu từ quả ô liu.)
- Les paysans se sont révoltés en brandissant des maillotins. (Những người nông dân đã nổi dậy, vung lên những cái chùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être armé d'un maillotin": được trang bị một cái chùy.
- Les soldats étaient armés d'épées et de maillotins. (Những người lính được trang bị kiếm và chùy.)
Biến thể và từ gần giống
- Maillot (danh từ giống đực): áo bó sát, áo tắm một mảnh, áo đấu của vận động viên. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có cùng gốc từ nhưng nghĩa hiện đại hoàn toàn khác với "maillotin").
Từ đồng nghĩa
- Pour l'huile d'olive (nghĩa máy ép): pressoir à olives (máy ép dầu ô liu).
- Pour l'arme (nghĩa vũ khí): masse d'armes (chùy chiến), gourdin (dùi cui, gậy to).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "maillotin" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa "máy ép dầu ô liu" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả kỹ thuật cổ. Nghĩa "cái chùy" gắn liền với bối cảnh lịch sử thời Trung Cổ.
danh từ giống đực
- máy ép dầu ô liu
- (sử học) cái chùy