mailman

/'meilmæn/
Học thuật
Thân thiện
mailman

The mailman places letters into a row of mailboxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đưa thư: Một người đàn ông công việc phân phát thư bưu phẩm đến các hộ gia đình doanh nghiệp theo một tuyến đường cố định. Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mailman delivers letters every day except Sunday. (Người đưa thư phân phát thư mỗi ngày trừ Chủ nhật.)
    • Our mailman is always friendly and punctual. (Người đưa thư của chúng tôi luôn thân thiện đúng giờ.)
    • I left a thank-you note in the mailbox for the mailman. (Tôi đã để lại một lời cảm ơn trong hộp thư cho người đưa thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wait for the mailman": Chờ người đưa thư, thường mong đợi một bưu phẩm quan trọng.
    • She waited anxiously by the window for the mailman to bring the exam results. ( ấy lo lắng chờ bên cửa sổ người đưa thư mang kết quả kỳ thi đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail carrier (n): Người đưa thư. Đây thuật ngữ trung lập về giới tính chính thức hơn "mailman".
  • Postman (n): Người đưa thư. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ.
  • Letter carrier (n): Người đưa thư (cách gọi trang trọng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Postal worker: Nhân viên bưu điện (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều vị trí khác nhau trong ngành bưu chính).
  • Courier: Người chuyển phát (thường chuyên chở các gói hàng, bưu kiện quan trọng hoặc khẩn cấp, không nhất thiết theo tuyến đường cố định hàng ngày).
mailman

The mailman places letters into a row of mailboxes.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đưa thư

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mailman"