mainstreamed

Học thuật
Thân thiện
mainstreamed

The school mainstreamed several students with disabilities into general education classrooms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về người khuyết tật) được đưa vào họccác lớp học chính quy: Thuật ngữ này mô tả việc một học sinh nhu cầu đặc biệt hoặc khuyết tật được giáo dục trong các lớp học thông thường cùng với các bạn đồng trang lứa, thay vì trong các môi trường giáo dục riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school district has several mainstreamed students who receive additional support. (Học khu một số học sinh được đưa vào học chính quy nhận được hỗ trợ bổ sung.)
    • Her goal was to have her son mainstreamed by the third grade. (Mục tiêu của ấy con trai được học hòa nhập vào lớp ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt chính sách xã hội. nhấn mạnh đến mô hình hòa nhập (inclusion), nơi trẻ em khuyết tật tham gia đầy đủ vào môi trường học tập chung.
    • The policy advocates for more mainstreamed educational environments. (Chính sách ủng hộ nhiều môi trường giáo dục theo mô hình hòa nhập hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainstream (verb - chính): Đưa vào dòng chính, hòa nhập vào xu hướng chung.
    • The program aims to mainstream children with disabilities. (Chương trình nhằm mục đích hòa nhập trẻ em khuyết tật.)
  • Mainstreaming (danh từ): Sự hòa nhập, quá trình đưa vào môi trường chính quy.
    • The mainstreaming of students requires careful planning. (Việc hòa nhập học sinh đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrated (adj): Được tích hợp, hòa nhập.
  • Included (adj): Được bao gồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
mainstreamed

The school mainstreamed several students with disabilities into general education classrooms.

Adjective
  1. (người khuyết tật) được đưa vào họccác lớp học chính quy

Từ tương tự