integrated

Adjective
  1. giống một sinh vật sốngcấu trúc hay sự phát triển; cấu trúc
  2. không phân biệt (dành cho tất cả mọi người, không phân biệt giới tính, chủng tộc)
  3. được sáp nhập, hợp nhất, kết hợp
  4. được hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

integrated
An integrated circuit is a key component in modern electronics.