integrated

Học thuật
Thân thiện
integrated

An integrated circuit is a key component in modern electronics.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hợp nhất, được tích hợp: Chỉ trạng thái các bộ phận riêng lẻ được kết hợp chặt chẽ với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất hoạt động hiệu quả.
    • Không bị phân biệt, không bị phân chia: Chỉ một hệ thống, tổ chức hoặc cộng đồng mở cho tất cả mọi người không sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, v.v.
    • cấu trúc hữu cơ: Chỉ một thực thể tổ chức chặt chẽ phụ thuộc lẫn nhau, giống như một sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new software offers an integrated solution for accounting and inventory. (Phần mềm mới cung cấp một giải pháp tích hợp cho kế toán quản lý kho.)
    • They fought for a fully integrated school system. (Họ đấu tranh cho một hệ thống trường học hoàn toàn không phân biệt.)
    • The report presents an integrated view of the company's global operations. (Báo cáo trình bày một cái nhìn hợp nhất về hoạt động toàn cầu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully integrated": được tích hợp hoàn toàn.
    • The two departments are now fully integrated. (Hai bộ phận giờ đây đã được tích hợp hoàn toàn.)
  • "Racially integrated": hòa nhập về chủng tộc, không phân biệt chủng tộc.
    • The neighborhood is proud to be a racially integrated community. (Khu phố tự hào một cộng đồng hòa nhập về chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Integrate (động từ): hợp nhất, tích hợp, hòa nhập.
    • The company plans to integrate the new technology into its products. (Công ty dự định tích hợp công nghệ mới vào sản phẩm của mình.)
  • Integration (danh từ): sự hợp nhất, sự tích hợp, sự hòa nhập.
    • Economic integration is a key goal of the union. (Sự hợp nhất kinh tế mục tiêu chính của liên minh.)
  • Disintegrated (tính từ, trái nghĩa): tan rã, phân .
    • The old book disintegrated in my hands. (Cuốn sách tan rã trong tay tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unified: thống nhất, hợp nhất.
  • Combined: kết hợp, phối hợp.
  • Inclusive: bao gồm, không loại trừ.
  • Cohesive: gắn kết, tính liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "integrate").

Thành ngữ liên quan
  • "An integrated whole": một tổng thể hợp nhất.
    • The policy aims to treat the region as an integrated whole. (Chính sách nhằm mục đích coi khu vực như một tổng thể hợp nhất.)
integrated

An integrated circuit is a key component in modern electronics.

Adjective
  1. giống một sinh vật sốngcấu trúc hay sự phát triển; cấu trúc
  2. không phân biệt (dành cho tất cả mọi người, không phân biệt giới tính, chủng tộc)
  3. được sáp nhập, hợp nhất, kết hợp
  4. được hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể