maintainer

/men'teinə/
Học thuật
Thân thiện
maintainer

The museum maintainer carefully dusts the ancient statue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người duy trì, người bảo trì: Người trách nhiệm giữ cho một thứ đó tiếp tục hoạt động, tồn tại hoặctrong tình trạng tốt. Điều này có thể liên quan đến việc sửa chữa, chăm sóc hoặc hỗ trợ liên tục.
    • Người ủng hộ, người bảo vệ: Người tích cực bảo vệ, ủng hộ hoặc giữ vững một ý tưởng, nguyên tắc, truyền thống hoặc trạng thái nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The building's maintainer checks the heating system every month. (Người bảo trì tòa nhà kiểm tra hệ thống sưởi mỗi tháng.)
    • He is the main maintainer of the open-source software project. (Anh ấy người duy trì chính của dự án phần mềm nguồn mở.)
    • As a maintainer of peace, she worked tirelessly in the community. ( một người duy trì hòa bình, ấy làm việc không mệt mỏi trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A staunch maintainer of tradition": Một người kiên định duy trì truyền thống.

    • He is a staunch maintainer of the old customs. (Ông ấy một người kiên định duy trì những phong tục .)
  • "Lead maintainer": Người duy trì chính, người chịu trách nhiệm chính trong việc bảo trì (thường dùng trong công nghệ).

    • You should report the bug to the lead maintainer of the library. (Bạn nên báo cáo lỗi cho người duy trì chính của thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintain (động từ): Duy trì, bảo trì.

    • We must maintain this equipment regularly. (Chúng ta phải bảo trì thiết bị này thường xuyên.)
  • Maintenance (danh từ): Sự duy trì, sự bảo trì, công việc bảo trì.

    • The maintenance of the roads is the city's responsibility. (Việc bảo trì đường trách nhiệm của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Keeper: Người giữ, người trông nom.
  • Sustainer: Người duy trì, người nuôi dưỡng.
  • Upholder: Người ủng hộ, người bảo vệ.
  • Caretaker: Người trông nom, người chăm sóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "maintainer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "maintain") - Maintain something: Duy trì cái đó. - It's hard to maintain a healthy lifestyle. (Thật khó để duy trì một lối sống lành mạnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "maintainer")

maintainer

The museum maintainer carefully dusts the ancient statue.

danh từ
  1. người phải cưu mang

Từ đồng nghĩa