upholder

/ p'hould /
Học thuật
Thân thiện
upholder

A judge is a steadfast upholder of the law.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ, người tán thành: Một người tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đồng tình với một nguyên tắc, chính sách, tổ chức hoặc cá nhân.
    • Người duy trì, người giữ vững: Một người trách nhiệm hoặc cam kết giữ cho một truyền thống, luật lệ, tiêu chuẩn hoặc niềm tin tiếp tục tồn tại hiệu lực.
    • Người xác nhận: Một người khẳng định tính đúng đắn hoặc tính hợp lệ của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a strong upholder of human rights. (Anh ấy một người ủng hộ mạnh mẽ cho nhân quyền.)
    • As an upholder of the law, the judge must be impartial. ( một người duy trì pháp luật, thẩm phán phải công bằng.)
    • She was a firm upholder of family traditions. ( ấy một người giữ vững kiên định các truyền thống gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A staunch upholder of...": Một người ủng hộ/duy trì trung thành, kiên định của một nguyên tắc nào đó.

    • He was known as a staunch upholder of democratic values. (Ông ấy được biết đến như một người kiên định duy trì các giá trị dân chủ.)
  • "The chief upholder of...": Người duy trì/ủng hộ chính, quan trọng nhất.

    • The Supreme Court is the chief upholder of the constitution. (Tòa án Tối cao cơ quan duy trì chính của hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Uphold (động từ): Ủng hộ, duy trì, giữ vững.

    • The court upheld the original decision. (Tòa án đã giữ vững phán quyết ban đầu.)
  • Upholding (danh động từ): Hành động ủng hộ, duy trì.

    • The upholding of justice is crucial. (Việc duy trì công lý rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter: Người ủng hộ.
  • Defender: Người bảo vệ.
  • Maintainer: Người duy trì.
  • Sustainer: Người duy trì, người tiếp tục giữ vững (như trong định nghĩa tham khảo: "they are sustainers of the idea of democracy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'upholder'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc 'uphold').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'upholder').

upholder

A judge is a steadfast upholder of the law.

danh từ
  1. cái trụ, cái chống, cái đỡ
  2. người ủng hộ, người tán thành
  3. người giữ vững, người duy trì; người giữ vững tinh thần (cho ai)
  4. người xác nhận

Từ đồng nghĩa