mainteneur

Học thuật
Thân thiện
mainteneur

Un homme est le mainteneur des traditions locales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội viên hội tao đàn Tu-lu-: Chỉ một thành viên của Hội Tao đàn Toulouse, một học viện văn chương lâu đời nổi tiếngPháp.
    • Người duy trì: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Chỉ người nhiệm vụ gìn giữ, bảo tồn hoặc tiếp tục một truyền thống, một phong tục, hay một trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été élu mainteneur de l'Académie des Jeux floraux. (Ông ấy đã được bầu làm hội viên của Hội Tao đàn Toulouse.)
    • En tant que mainteneur des traditions locales, il organise la fête chaque année. (Với tư cáchngười duy trì truyền thống địa phương, ông ấy tổ chức lễ hội hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mainteneur des moeurs": Một cụm từ cố định, dịch là "người duy trì phong tục". Cụm này nhấn mạnh vai trò bảo vệ gìn giữ các chuẩn mực đạo đức, tập quán xã hội.
    • Dans certaines sociétés, les anciens sont considérés comme les mainteneurs des moeurs. (Trong một số xã hội, các bậc cao niên được coi là những người duy trì phong tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenir (động từ): duy trì, giữ vững.

    • Il faut maintenir la paix. (Cần phải duy trì hòa bình.)
  • Maintien (danh từ giống đực): sự duy trì, sự giữ gìn.

    • Le maintien de l'ordre est essentiel. (Việc duy trì trật tựthiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservateur (danh từ): người bảo tồn, người bảo thủ (có thể chỉ người hoặc chức danh trong bảo tàng).
  • Défenseur (danh từ): người bảo vệ, người bênh vực (một nguyên tắc, một ý tưởng).
Lưu ý
  • Từ mainteneur ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến Hội Tao đàn Toulouse (Académie des Jeux floraux). Nghĩa phổ biến "người duy trì" được coi là ít dùng có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
  • Giống đực: un mainteneur. Dạng giống cái không phổ biến đây thườngchức danh lịch sử.
mainteneur

Un homme est le mainteneur des traditions locales.

danh từ giống đực
  1. hội viên hội tao đàn Tu-lu-
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người duy trì
    • Mainteneur des moeurs
      người duy trì phong tục

Từ gần giống