maintenue

Học thuật
Thân thiện
maintenue

La maintenue de ses droits de propriété fut confirmée par le tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xác nhận quyền sở hữu: Hành động hoặc quá trình chính thức công nhận củng cố quyền sở hữu đối với một tài sản hoặc quyền lợi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maintenue de ses droits de propriété a été obtenue après un long procès. (Việc xác nhận quyền sở hữu của anh ấy đã đạt được sau một phiên tòa dài.)
    • Ce document officiel assure la maintenue de la possession du terrain. (Tài liệu chính thức này đảm bảo sự xác nhận quyền sở hữu mảnh đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maintenue en possession": sự xác nhận quyền sở hữu thực tế.
    • Le tribunal a prononcé sa maintenue en possession des lieux. (Tòa án đã tuyên bố sự xác nhận quyền sở hữu thực tế của đối với địa điểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenir (động từ): duy trì, giữ vững, xác nhận.

    • Il faut maintenir ses droits. (Cần phải duy trì các quyền lợi của mình.)
  • Maintenable (tính từ): có thể duy trì, có thể bảo vệ được.

    • Une position difficilement maintenable. (Một lập trường khó có thể bảo vệ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmation (sự xác nhận).
  • Conservation (sự bảo tồn, duy trì).
Lưu ý
  • Từ "maintenue" là danh từ giống cái, bắt nguồn từ động từ "maintenir". Trong ngữ cảnh pháp lý, thường được sử dụng với nghĩa chuyên mônsự xác nhận quyền sở hữu.
maintenue

La maintenue de ses droits de propriété fut confirmée par le tribunal.

danh từ giống cái
  1. sự xác nhận quyền sở hữu

Từ gần giống