maisonnée

Học thuật
Thân thiện
maisonnée

Toute la maisonnée se réunit pour un repas dans la salle à manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà, gia đình: Từ này dùng để chỉ tập thể những người sống chung trong một ngôi nhà, tức là cả gia đình hoặc mọi người trong hộ gia đình. mang sắc thái thân mật, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Inviter toute la maisonnée. (Mời cả nhà.)
    • La maisonnée est très bruyante le matin. (Cả nhà rất ồn ào vào buổi sáng.)
    • Il est responsable du bien-être de sa maisonnée. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho sự an vui của gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toute la maisonnée": toàn thể gia đình, mọi người trong nhà. Cụm từ nhấn mạnh tính chất tập thể, đầy đủ.
    • Le repas de Noël réunit toute la maisonnée. (Bữa ăn Giáng sinh quy tụ cả nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Maison (n.f): ngôi nhà (chỉ công trình kiến trúc), hộ kinh doanh.
  • Foyer (n.m): gia đình, tổ ấm (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn).
  • Famille (n.f): gia đình (theo quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Famille: gia đình.
  • Foyer: tổ ấm, gia đình.
  • Ménage: hộ gia đình (nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, sinh hoạt chung).
maisonnée

Toute la maisonnée se réunit pour un repas dans la salle à manger.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) nhà, gia đình
    • Inviter toute la maisonnée
      mời cả nhà

Từ gần giống