maison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Ngôi nhà, tòa nhà: Chỉ một công trình kiến trúc dùng để ở hoặc làm việc.
- Gia đình, hộ gia đình: Chỉ tập thể những người sống chung trong một mái nhà.
- Công ty, hiệu buôn, cơ sở kinh doanh: Chỉ một tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường được đặt tên theo chủ sở hữu hoặc lĩnh vực hoạt động.
- Dòng họ, gia tộc: Chỉ một gia đình lớn, có danh tiếng hoặc địa vị qua nhiều thế hệ.
- (Từ cũ) Gia nhân, đầy tớ: Chỉ những người phục vụ trong một gia đình.
Tính từ (không đổi):
- Tự làm, làm tại nhà: Chỉ sản phẩm được làm thủ công tại nhà, không phải mua từ cửa hàng.
- (Thông tục) Đặc biệt, hảo hạng: Chỉ thứ gì đó có chất lượng rất tốt, xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ils ont acheté une belle maison à la campagne. (Họ đã mua một ngôi nhà đẹp ở nông thôn.)
- Toute la maison est réunie pour le dîner. (Cả nhà đều tập trung cho bữa tối.)
- Cette maison de mode est très célèbre. (Hãng thời trang này rất nổi tiếng.)
- Elle appartient à une ancienne maison noble. (Cô ấy thuộc về một dòng họ quý tộc lâu đời.)
Tính từ:
- De la confiture maison. (Mứt tự làm.)
- Un repas vraiment maison ! (Một bữa ăn thực sự hảo hạng!)
Các cách sử dụng nâng cao
Être de la maison: Là người thân thuộc, được coi như thành viên trong gia đình.
- Ne te gêne pas, tu es de la maison ici. (Đừng ngại, cậu được coi như người nhà ở đây mà.)
Garder la maison: Ở nhà, ru rú trong nhà (thường chỉ phụ nữ).
- Elle préfère garder la maison et lire. (Cô ấy thích ở nhà và đọc sách hơn.)
Tenir maison: Tiếp đãi khách khứa, mời khách ăn uống tại nhà.
- Ils aiment tenir maison et recevoir des amis. (Họ thích tiếp đãi và mời bạn bè đến nhà.)
Biến thể và từ liên quan
- Maisonnée (n.f): Gia đình, hộ gia đình (tập thể người sống chung).
- Maisonnette (n.f): Ngôi nhà nhỏ.
- Maître/Maitresse de maison (n): Chủ nhà, người đứng ra tổ chức tiếp khách.
Từ đồng nghĩa
- Bâtiment (n.m): Tòa nhà, công trình.
- Famille (n.f): Gia đình.
- Société (n.f): Công ty, xã hội.
- Firme (n.f): Hãng, công ty.
Cụm từ cố định
- Maison centrale: Nhà lao, nhà tù.
- Maison close / Maison de tolérance: Nhà thổ.
- Maison d'arrêt: Nhà giam.
- Maison d'édition: Nhà xuất bản.
- Maison de commerce: Hiệu buôn, công ty thương mại.
- Maison de santé: Nhà chữa bệnh tư, viện điều dưỡng.
Thành ngữ liên quan
C'est la maison du bon Dieu: Đó là một nhà mến khách, nơi luôn rộng mở chào đón mọi người.
- Chez eux, on peut venir à toute heure, c'est la maison du bon Dieu ! (Ở nhà họ, có thể đến bất cứ lúc nào, đúng là một nhà mến khách!)
Les murs de la maison ont des oreilles: Tường nhà có tai (ý nói cẩn thận lời nói vì có thể bị nghe lén).
- Chut ! Parle plus bas, les murs de la maison ont des oreilles. (Suỵt! Nói nhỏ thôi, tường nhà có tai đấy.)
{{maison}}
danh từ giống cái
- nhà
- Maison de banlieuenhà ở ngoại ô
- Toute la maisoncả nhà, cả gia đình
- Maison d'éditionnhà xuất bản
- nhà cửa; việc nhà
- Maison bien proprenhà cửa sạch sẽ
- Bien gouverner sa maisonkhéo lo việc nhà
- dòng họ
- Noble maisondòng họ qúy tộc
- (từ cũ, nghĩa cũ) gia nhân, đầy tớ
- Une nombreuse maisongia nhân đông
- Gens de maisonđầy tớ trong nhà
- ami de la maisonngười hay đi lại trong gia đình
- c'est la maison du bon Dieuđó là một nhà mến khách
- être de la maisonlà người thân thuộc
- faire les honneurs de sa maisontiếp khách trọng thể
- garder la maisonru rú ở nhà
- maison centralenhà lao, nhà tù
- maison civilevăn phòng quốc trưởng
- maison closenhà thổ
- maison d'arrêt; maison de dépôtnhà giam
- maison de chariténhà tế bần
- maison de commercehiệu buôn
- maison de Dieunhà thờ, giáo đường
- maison de forcexem force
- maison de jeuxsòng bạc
- maison de justicenhà tạm giam (ở tòa án)
- maison de santénhà chữa bệnh tư
- maison de tolérancenhà thổ
- maison de ville(từ cũ, nghĩa cũ) thị sảnh, tòa đốc lý
- maison du roicận thần của vua
- maison militairevõ phòng của quốc trưởng
- maison mortuairenhà xác
- tenir maisonmời khách khứa ăn uống
tính từ (không đổi)
- tự làm lấy ở nhà
- (thông tục) đặc biệt, hảo hạng