maisonnette

Học thuật
Thân thiện
maisonnette

Une maisonnette se trouve au bord d'un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà nhỏ, căn nhà nhỏ: Chỉ một ngôi nhà kích thước khiêm tốn, thường chỉ có một hoặc hai tầng. Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm nhỏ gọn đáng yêu của ngôi nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont acheté une jolie maisonnette à la campagne. (Họ đã mua một căn nhà nhỏ xinh xắnnông thôn.)
    • La maisonnette du gardien est située à l'entrée du parc. (Căn nhà nhỏ của người gác cổng nằmlối vào công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ maisonnette thường gợi lên hình ảnh một ngôi nhà ấm cúng, đơn giản, có thểnhà nghỉnông thôn hoặc một công trình phụ nhỏ trong một khuôn viên lớn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Maison (n.f): Ngôi nhà (nói chung, có thể lớn hoặc nhỏ).
  • Pavillon (n.m): Biệt thự nhỏ, nhà riêng lẻ (thường vườn).
  • Cabanon (n.m): Túp lều nhỏ, chòi (thường đơn sơ, bằng gỗ).
  • Bungalow (n.m): Nhà gỗ một tầng, nhà nghỉ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Petite maison: Ngôi nhà nhỏ (cụm từ mô tả trực tiếp).
  • Cottage (từ mượn tiếng Anh): Nhà nhỏnông thôn, thường mái tranh.
maisonnette

Une maisonnette se trouve au bord d'un étang.

danh từ giống cái
  1. nhà nhỏ