maisonnette
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi nhà nhỏ: "maisonnette" chỉ một ngôi nhà nhỏ, thường là một căn nhà độc lập hoặc một phần của một tòa nhà lớn hơn.
- Căn hộ hai tầng: Trong kiến trúc đô thị, "maisonnette" còn được dùng để chỉ một căn hộ khép kín, thường có hai tầng và có lối vào riêng từ bên ngoài, nằm trong một tòa nhà lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngôi nhà nhỏ:
- They bought a charming maisonnette in the countryside. (Họ đã mua một ngôi nhà nhỏ duyên dáng ở vùng nông thôn.)
- Căn hộ hai tầng:
- She lives in a maisonnette with its own entrance on the ground floor. (Cô ấy sống trong một căn hộ hai tầng có lối vào riêng ở tầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a self-contained maisonnette": một căn hộ khép kín, có đầy đủ tiện nghi riêng.
- The property includes a self-contained maisonnette for guests. (Bất động sản này bao gồm một căn hộ khép kín dành cho khách.)
- "maisonnette-style apartment": căn hộ theo phong cách maisonnette, thường có hai tầng.
- The new building offers maisonnette-style apartments with private gardens. (Tòa nhà mới cung cấp các căn hộ theo phong cách maisonnette có vườn riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maison (danh từ): ngôi nhà (thường dùng trong tiếng Pháp, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- They renovated an old maison in the village. (Họ đã cải tạo một ngôi nhà cũ trong làng.)
- Maisonette (cách viết khác): biến thể chính tả, thường dùng thay thế cho "maisonnette".
Từ đồng nghĩa
- Small house: ngôi nhà nhỏ.
- Duplex apartment: căn hộ hai tầng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Flat: căn hộ (nếu không nhấn mạnh tính hai tầng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "maisonnette".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "maisonnette".