maisonnée

danh từ giống cái
  1. (thân mật) nhà, gia đình
    • Inviter toute la maisonnée
      mời cả nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maisonnée
Toute la maisonnée se réunit pour un repas dans la salle à manger.