majestueux

Học thuật
Thân thiện
majestueux

Le roi marche d'un pas majestueux dans la grande salle du trône.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uy nghi, uy nghiêm, oai vệ: Miêu tả vẻ đẹp, sự vĩ đại hoặc phẩm chất gây ấn tượng mạnh mẽ về sự trang trọng, cao quý đáng kính nể, thường gắn với cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ, kiến trúc đồ sộ hoặc dáng vẻ của một người.
Ví dụ sử dụng
  • (Dòng sông chảy với một dòng chảy uy nghi.)
  • (Con sư tử dáng vẻ oai vệ.)
  • (Họ đã leo lên núi để chiêm ngưỡng phong cảnh hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un air majestueux": với vẻ oai vệ, uy nghi.
    • Le juge est entré dans la salle d'un air majestueux. (Vị thẩm phán bước vào phòng xử án với vẻ uy nghi.)
  • "avec majesté" (trạng từ): một cách oai vệ, uy nghi.
    • L'aigle s'envola avec majesté. (Đại bàng bay lên một cách oai vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Majesté (danh từ): sự uy nghi, oai vệ; tước hiệu của vua/chúa (Bệ hạ, Hoàng thượng).
    • La majesté des montagnes. (Sự hùng vĩ của những ngọn núi.)
  • Majestueusement (trạng từ): một cách oai vệ, uy nghi.
    • Il s'est avancé majestueusement. (Ông ấy tiến lên một cách oai vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imposant: đồ sộ, gây ấn tượng mạnh.
  • Noble: cao quý, quý phái.
  • Splendide: tráng lệ, lộng lẫy.
  • Grandiose: hùng vĩ, vĩ đại.
Từ trái nghĩa
  • Modeste: khiêm tốn, nhỏ bé.
  • Humble: khiêm nhường.
  • Médiocre: tầm thường.
majestueux

Le roi marche d'un pas majestueux dans la grande salle du trône.

tính từ
  1. uy nghi, uy nghiêm, oai vệ
    • Ton majestueux
      giọng oai vệ