majestueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uy nghi, uy nghiêm, oai vệ: Miêu tả vẻ đẹp, sự vĩ đại hoặc phẩm chất gây ấn tượng mạnh mẽ về sự trang trọng, cao quý và đáng kính nể, thường gắn với cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ, kiến trúc đồ sộ hoặc dáng vẻ của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng sông chảy với một dòng chảy uy nghi.)
- (Con sư tử có dáng vẻ oai vệ.)
- (Họ đã leo lên núi để chiêm ngưỡng phong cảnh hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'un air majestueux": với vẻ oai vệ, uy nghi.
- Le juge est entré dans la salle d'un air majestueux. (Vị thẩm phán bước vào phòng xử án với vẻ uy nghi.)
- "avec majesté" (trạng từ): một cách oai vệ, uy nghi.
- L'aigle s'envola avec majesté. (Đại bàng bay lên một cách oai vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Majesté (danh từ): sự uy nghi, oai vệ; tước hiệu của vua/chúa (Bệ hạ, Hoàng thượng).
- La majesté des montagnes. (Sự hùng vĩ của những ngọn núi.)
- Majestueusement (trạng từ): một cách oai vệ, uy nghi.
- Il s'est avancé majestueusement. (Ông ấy tiến lên một cách oai vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Imposant: đồ sộ, gây ấn tượng mạnh.
- Noble: cao quý, quý phái.
- Splendide: tráng lệ, lộng lẫy.
- Grandiose: hùng vĩ, vĩ đại.
Từ trái nghĩa
- Modeste: khiêm tốn, nhỏ bé.
- Humble: khiêm nhường.
- Médiocre: tầm thường.
tính từ
- uy nghi, uy nghiêm, oai vệ
- Ton majestueuxgiọng oai vệ