majorer
Học thuậtThân thiện
Les commerçants majoreront les prix de certains produits la semaine prochaine.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tăng, nâng lên: Hành động làm cho một con số, một giá trị, hoặc một mức độ trở nên cao hơn so với trước đó, thường là một cách có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã quyết định tăng thuế đối với các mặt hàng xa xỉ.)
- (Giáo viên đã phải nâng điểm tổng kết cho một vài sinh viên.)
- (Để bù đắp lạm phát, công ty sẽ tăng lương 3%.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "majorer une offre": nâng giá/đề nghị trong một cuộc đấu thầu hoặc thương lượng.
- L'entreprise concurrente a majoré son offre au dernier moment. (Công ty đối thủ đã nâng đề nghị của họ vào phút cuối.)
- "être majoré de": được tăng thêm một khoản, một tỷ lệ cụ thể.
- Le loyer est majoré de 50 euros pour les charges. (Tiền thuê nhà được tăng thêm 50 euro cho phí dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Majoration (danh từ giống cái): sự tăng lên, số tiền tăng thêm.
- Une majoration de 10% a été appliquée. (Mức tăng 10% đã được áp dụng.)
- Surmajorer (ngoại động từ): tăng quá mức, tăng rất cao.
- Les prix ont été surmajores pendant la période de fête. (Giá cả đã bị đẩy lên quá cao trong dịp lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Augmenter: tăng lên (từ đồng nghĩa phổ biến và tổng quát nhất).
- Relever: nâng lên, điều chỉnh tăng.
- Hausser: nâng cao (thường dùng cho giá cả, mức độ).
Từ trái nghĩa
- Diminuer: giảm xuống.
- Réduire: cắt giảm.
- Baisser: hạ xuống (thường dùng cho giá cả, mức độ).
Ghi chú sử dụng
- "Majorer" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính, tài chính hoặc thương mại (ví dụ: tăng giá, tăng thuế, tăng lương, tăng điểm số). Trong hội thoại thông thường, "augmenter" thường phổ biến hơn.
- Động từ này thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng được tăng lên (ví dụ: majorer , majorer ).
Les commerçants majoreront les prix de certains produits la semaine prochaine.
ngoại động từ
- tăng
- Majorer les prixtăng giá hàng