majorette
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ trưởng đội nhạc: "majorette" chỉ một người phụ nữ làm trưởng đội nhạc, thường dẫn dắt một ban nhạc diễu hành.
- Người quay dùi trống: "majorette" cũng chỉ một người phụ nữ biểu diễn quay dùi trống hoặc múa baton, thường đi cùng với ban nhạc diễu hành trong các cuộc diễu hành hoặc lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ trưởng đội nhạc đã dẫn dắt ban nhạc diễu hành một cách tự tin.)
- (Cô ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người quay dùi trống điêu luyện.)
- (Màn múa baton của nữ trưởng đội nhạc đã làm kinh ngạc đám đông tại cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform as a majorette": biểu diễn với tư cách là một nữ trưởng đội nhạc.
- She started performing as a majorette at the age of ten. (Cô ấy bắt đầu biểu diễn với tư cách là một nữ trưởng đội nhạc từ năm mười tuổi.)
"majorette team": đội nữ trưởng đội nhạc.
- The majorette team rehearsed their routine for weeks before the festival. (Đội nữ trưởng đội nhạc đã tập luyện bài biểu diễn của họ trong nhiều tuần trước lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Drum major (danh từ): trưởng đội nhạc (nói chung, không phân biệt giới tính).
- The drum major led the band with a silver baton. (Trưởng đội nhạc dẫn dắt ban nhạc bằng một cây dùi bạc.)
Baton twirler (danh từ): người múa baton (có thể là nam hoặc nữ).
- The baton twirler performed intricate spins during the halftime show. (Người múa baton đã thực hiện những cú xoay phức tạp trong chương trình giữa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Female drum major: nữ trưởng đội nhạc.
- Baton twirler: người múa baton (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead the band: dẫn dắt ban nhạc.
- The majorette leads the band during the parade. (Nữ trưởng đội nhạc dẫn dắt ban nhạc trong cuộc diễu hành.)
- Twirl the baton: quay dùi trống.
- She learned to twirl the baton gracefully as a majorette. (Cô ấy học cách quay dùi trống một cách duyên dáng với tư cách là một nữ trưởng đội nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: làm theo cách riêng của mình.
- As a majorette, she learned to march to the beat of the band, but in life, she marches to the beat of her own drum. (Là một nữ trưởng đội nhạc, cô ấy học cách diễu hành theo nhịp của ban nhạc, nhưng trong cuộc sống, cô ấy làm theo cách riêng của mình.)