majorette

Học thuật
Thân thiện
majorette

Une majorette mène la fanfare lors du défilé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục: Chỉ một cô gái trẻ, thườngthành viên của một nhóm, mặc đồng phục biểu diễn các động tác nhào lộn, tung hứng cây gậy hoặc cờ trong các cuộc diễu hành, lễ hội hoặc sự kiện thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les majorettes ouvrent le défilé avec leurs bâtons. (Các thiếu nữ diễu hành mở đầu đoàn diễu hành với những cây gậy của họ.)
    • Elle rêve de devenir majorette depuis son enfance. ( ấy mơ ước trở thành một thiếu nữ diễu hành từ khi còn nhỏ.)
    • Le groupe de majorettes a impressionné le public par sa synchronisation. (Nhóm thiếu nữ diễu hành đã gây ấn tượng với khán giả bởi sự đồng bộ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capitaine des majorettes": Đội trưởng của đội thiếu nữ diễu hành.

    • Elle a été élue capitaine des majorettes pour l'année. ( ấy được bầu làm đội trưởng đội thiếu nữ diễu hành trong năm.)
  • "Tenue de majorette": Trang phục của thiếu nữ diễu hành.

    • Sa tenue de majorette est bleue et blanche. (Trang phục diễu hành của ấy màu xanh dương trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Majorette (từ này không biến thể phổ biến trong tiếng Pháp, nhưng đôi khi được dùng như một danh từ chung cho cả nhóm).
  • Pompom girl (từ tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp): Chỉ một thành viên của đội cổ vũ, có thể hoạt động tương tự nhưng thường tập trung vào cổ vũ hơn là diễu hành với gậy.
Từ đồng nghĩa
  • Danseuse de défilé: Vũ công diễu hành.
  • Jeune fille du défilé: Cô gái trong đoàn diễu hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être majorette: Là một thiếu nữ diễu hành.

    • Elle est majorette depuis trois ans. ( ấy đã là một thiếu nữ diễu hành được ba năm.)
  • Devenir majorette: Trở thành một thiếu nữ diễu hành.

    • Pour devenir majorette, il faut beaucoup s'entraîner. (Để trở thành một thiếu nữ diễu hành, cần phải luyện tập rất nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'air d'une majorette: Trông giống như một thiếu nữ diễu hành (thường dùng với nghĩa hài hước hoặc châm biếm để chỉ trang phục sặc sỡ, sát).
    • Avec cette jupe courte et ces bottes, tu as l'air d'une majorette ! (Với chiếc váy ngắn đôi bốt này, trông cậu giống một thiếu nữ diễu hành quá!)
majorette

Une majorette mène la fanfare lors du défilé.

danh từ giống cái
  1. thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục

Từ gần giống