majority
/mə'dʤɔriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần lớn, phần đông, đa số: Chỉ số lượng, tỷ lệ hoặc nhóm lớn hơn hẳn trong một tổng thể.
- Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành: Chỉ độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là có đầy đủ quyền và trách nhiệm công dân.
- (Trong quân đội) Cấp bậc thiếu tá: Chức vụ quân sự (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh cổ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "đa số"):
- The majority of voters supported the new policy. (Phần đông cử tri ủng hộ chính sách mới.)
- She won the election with a clear majority. (Cô ấy thắng cử với đa số phiếu rõ ràng.)
- Danh từ (nghĩa "tuổi thành niên"):
- He inherited the estate when he reached his majority. (Anh ấy thừa kế tài sản khi đạt đến tuổi thành niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Absolute/overall majority": Đa số tuyệt đối (hơn 50% tổng số).
- The ruling party secured an absolute majority in parliament. (Đảng cầm quyền giành được đa số tuyệt đối trong quốc hội.)
- "Simple majority": Đa số đơn giản (nhiều hơn số phiếu còn lại, có thể dưới 50% tổng số).
- The motion was passed by a simple majority. (Đề xuất được thông qua với đa số đơn giản.)
- "To be in the majority": Thuộc về nhóm đa số, chiếm đa số.
- In this survey, women are in the majority. (Trong cuộc khảo sát này, phụ nữ chiếm đa số.)
Biến thể và từ gần giống
- Major (tính từ): Chính, lớn, quan trọng, đa số.
- This is a major issue for the community. (Đây là một vấn đề lớn đối với cộng đồng.)
- Majoritarian (tính từ): (Thuộc về) nguyên tắc đa số.
- A majoritarian voting system. (Hệ thống bầu cử theo nguyên tắc đa số.)
Từ đồng nghĩa
- Bulk (n): Phần chính, phần lớn.
- The bulk of the work is done. (Phần lớn công việc đã hoàn thành.)
- Plurality (n): (Đặc biệt trong bầu cử Mỹ) Số phiếu nhiều hơn so với các đối thủ nhưng chưa quá bán.
- Preponderance (n): Ưu thế, sự áp đảo về số lượng.
Từ trái nghĩa
- Minority (n): Thiểu số, số ít.
- They represent a minority opinion. (Họ đại diện cho ý kiến thiểu số.)
Thành ngữ liên quan
- "To join the majority": (Thành ngữ cũ, trang trọng) Qua đời, về với tổ tiên.
- The old poet has finally joined the majority. (Nhà thơ già cuối cùng cũng đã về với tổ tiên.)
- "The silent majority": Đa số im lặng (chỉ nhóm người đông đảo trong xã hội không công khai bày tỏ quan điểm).
- Politicians often claim to speak for the silent majority. (Các chính trị gia thường tuyên bố rằng họ nói thay cho đa số im lặng.)
danh từ
- phần lớn, phần đông, đa số
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng (nhóm) được đa số phiếu
- tuổi thành niên, tuổi trưởng thành
- he will reach (attain) his majority next monththáng sau nó sẽ đến tuổi thành niên
- (quân sự) chức thiếu tá, hàm thiếu tá
Idioms
- to join the majorityvề với tổ tiên