make-up

/'meikʌp/
Học thuật
Thân thiện
make-up

A woman applies make-up in front of a bathroom mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang điểm, mỹ phẩm: Các sản phẩm như son, phấn dùng để tô điểm, thay đổi hoặc cải thiện vẻ ngoài của khuôn mặt.
    • Cấu tạo, bản chất, tính chất: Cách thức một người hoặc một vật được cấu thành; những đặc điểm cơ bản tạo nên bản chất của ai đó hoặc cái đó.
    • Sự bù lại, sự thay thế: Một sự kiện hoặc một cơ hội được tổ chức để thay thế cho một sự kiện đã bị hủy bỏ trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought some new make-up at the department store. ( ấy đã mua một ít đồ trang điểm mớicửa hàng bách hóa.)
    • The make-up of the committee is very diverse, with experts from many fields. (Cấu tạo của ủy ban rất đa dạng, với các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.)
    • The chemistry exam make-up will be held next Friday. (Bài thi hóa học bù lại sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear make-up": trang điểm, đeo đồ trang điểm trên mặt.
    • She rarely wears make-up on weekends. ( ấy hiếm khi trang điểm vào cuối tuần.)
  • "the make-up of something": thành phần cấu tạo nên một thứ đó.
    • Scientists are studying the genetic make-up of the virus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc gen của virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-up artist (n): chuyên viên trang điểm.
    • The make-up artist did an amazing job for the actors. (Chuyên viên trang điểm đã làm rất tốt cho các diễn viên.)
  • Make-up exam/class/test (n): bài kiểm tra/buổi học .
    • Students must apply for a make-up exam within three days. (Sinh viên phải đăng ký thi trong vòng ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmetics (n): mỹ phẩm, đồ trang điểm.
  • Composition (n): thành phần, cấu tạo.
  • Rescheduled event (n): sự kiện được sắp xếp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "make-up" ở đây danh từ ghép, không phải một phrasal verb. Phrasal verb tương ứng "make up").

Thành ngữ liên quan
  • "to make up one's mind": quyết định (đây thành ngữ sử dụng phrasal verb "make up").
    • I need to make up my mind about which university to attend. (Tôi cần quyết định xem sẽ học trường đại học nào.)
make-up

A woman applies make-up in front of a bathroom mirror.

danh từ
  1. đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang
    • what a remarkable make-up!
      hoá trang đẹp hoá!
    • that woman uses too much make-up
      kia son phấn nhiều quá
  2. (ngành in) cách sắp trang
  3. cấu tạo, bản chất, tính chất
    • to be of generous make-up
      bản chất người hào phóng

Từ đồng nghĩa