composition

/,kɔmpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
composition

The student writes a composition for her English class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cấu thành, thành phần: Chỉ cách thức các phần riêng lẻ kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể, hoặc danh sách các thành phần tạo nên một vật.
    • Bài luận, bài văn: Một tác phẩm viết, thường một bài tậptrường học.
    • Tác phẩm âm nhạc: Một bản nhạc được sáng tác ra.
    • Sự sắp xếp, bố cục: Cách bố trí các yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật thị giác (như hội họa, nhiếp ảnh).
    • Sự pha trộn, hỗn hợp: Một chất được tạo ra bằng cách trộn lẫn các thành phần khác nhau.
    • Tính cách, bản chất: Bản chất hoặc đặc điểm tinh thần của một người.
    • Sự dàn xếp, thỏa thuận (): Một thỏa thuận, đặc biệt để giải quyết một khoản nợ.
dụ sử dụng
  • Thành phần:
    • Scientists analyzed the chemical composition of the rock. (Các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa học của tảng đá.)
  • Bài luận:
    • The teacher asked us to write a 500-word composition about our holiday. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bài luận 500 từ về kỳ nghỉ của mình.)
  • Tác phẩm âm nhạc:
    • Mozart's compositions are known for their beauty and complexity. (Các tác phẩm của Mozart được biết đến với vẻ đẹp sự phức tạp.)
  • Bố cục:
    • The composition of this photograph, with the tree off to the side, is very striking. (Bố cục của bức ảnh này, với cái câymột bên, rất ấn tượng.)
  • Tính cách (cách dùng ):
    • He was nervous by composition. (Vốn bản tính anh ấy hay lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composition of forces" (Vật ): Sự tổng hợp lực, chỉ việc kết hợp nhiều lực tác dụng thành một lực duy nhất.
  • "Composition in art": Một nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật thị giác liên quan đến việc sắp xếp các yếu tố một cách hài hòa.
Biến thể từ gần giống
  • Compose (động từ): Sáng tác, soạn thảo, cấu thành.
    • She composed a letter of apology. ( ấy đã soạn một thư xin lỗi.)
  • Composer (danh từ): Nhà soạn nhạc, người sáng tác.
    • Beethoven was a great composer. (Beethoven một nhà soạn nhạc vĩ đại.)
  • Composite (tính từ/danh từ): Hỗn hợp, tổng hợp; vật tổng hợp.
    • The material is a composite of plastic and wood fibers. (Vật liệu này một tổng hợp của sợi nhựa gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Makeup: Thành phần cấu tạo.
  • Essay: Bài tiểu luận (cho nghĩa "bài luận").
  • Piece: Tác phẩm (cho nghĩa âm nhạc hoặc văn học).
  • Arrangement: Sự sắp xếp, bố trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "composition")

Thành ngữ liên quan
  • "Of one's own composition": Do tự mình sáng tác ra.
    • He performed a song of his own composition. (Anh ấy biểu diễn một bài hát do chính mình sáng tác.)
composition

The student writes a composition for her English class.

danh từ
  1. sự hợp thành, sự cấu thành
  2. cấu tạo, thành phần
    • to study the composition of the soil
      nghiên cứu thành phần của đất
  3. phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép
  4. sự sáng tác; bài sáng tác, tác phẩm
    • one of Bethoven's most famous compositions
      một trong những bài sáng tác nổi tiếng nhất của Bi--ven
  5. bài viết, bài luận (ở trường)
  6. sự sắp xếp, cách bố trí (trong một bức hoạ...)
  7. (ngành in) sự sắp chữ
  8. sự pha trộn, sự hỗn hợp
  9. ((thường) định ngữ) chất tổng hợp (giả cẩm thạch, giả ngà...)
    • composition billiars-ball
      những hòn bi a bằng chất tổng hợp giả ngà
  10. tư chất, bản chất, tính, tâm tính
    • there is a touch of madness in his composition
      tính hắn hơi tàng tàng
  11. sự thoả thuận đình chiến, sự thoả hiệp
    • to come to composition
      đi đến một thoả hiệp
  12. sự điều đình; sự khất (nợ)
    • to make a composition with the creditor
      điều đình xin khất chủ nợ