makeweight

/'meikweit/
Học thuật
Thân thiện
makeweight

A shopkeeper adds a small makeweight to the scale to balance the fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật vào cho cân: Một vật trọng lượng nhỏ được thêm vào một bên của cái cân để hai bên được cân bằng.
    • Đối trọng: Một yếu tố được thêm vào để tạo sự cân bằng hoặc bù đắp cho một yếu tố khác.
    • Người/Vật điền trống, thêm vào cho đủ: Một người hoặc vật không quan trọng được thêm vào một nhóm hay một bộ sưu tập chỉ để cho đủ số lượng, chứ không giá trị thực chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shopkeeper used a small piece of cheese as a makeweight to balance the scale. (Người bán hàng dùng một miếng phô mai nhỏ làm vật vào cho cân bằng cái cân.)
    • The new tax policy acts as a makeweight to offset the budget deficit. (Chính sách thuế mới đóng vai trò như một đối trọng để bù đắp thâm hụt ngân sách.)
    • Several minor essays in the book are mere makeweights to increase its page count. (Vài bài tiểu luận nhỏ trong cuốn sách chỉ những thứ điền trống để tăng số trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: "Makeweight" thường được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ một yếu tố không quan trọng, chỉ tác dụng lấp đầy hoặc tạo vẻ bề ngoài.
    • His arguments in the debate were just makeweights, lacking any real substance. (Những lập luận của anh ta trong cuộc tranh luận chỉ những thứ điền trống, thiếu hẳn nội dung thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterweight (n): Đối trọng, vật cân bằng (thường dùng theo nghĩa đen nghĩa bóng về sự cân bằng lực).
  • Filler (n): Vật/chất độn, nội dung lấp đầy (chỉ những thứ được thêm vào để lấp khoảng trống, thường không giá trị).
Từ đồng nghĩa
  • Ballast: Vật dằn, đối trọng (để ổn định).
  • Padding: Vật độn, nội dung thừa (để lấp đầy khoảng trống).
Thành ngữ liên quan
  • To be a mere makeweight: Chỉ một thứ lấp chỗ trống, không giá trị thực.
    • In the negotiation team, he felt he was just a mere makeweight. (Trong đội đàm phán, anh ấy cảm thấy mình chỉ một người điền trống.)
makeweight

A shopkeeper adds a small makeweight to the scale to balance the fruit.

danh từ
  1. vật vào cho cân
  2. đối trọng
  3. người điền trống, vật điền trống (lấp vào chỗ trống); người thêm vào cho đông, vật thêm vào cho nhiều

Từ đồng nghĩa