makeweight

/'meikweit/
danh từ
  1. vật vào cho cân
  2. đối trọng
  3. người điền trống, vật điền trống (lấp vào chỗ trống); người thêm vào cho đông, vật thêm vào cho nhiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

makeweight
A shopkeeper adds a small makeweight to the scale to balance the fruit.