malabar

Học thuật
Thân thiện
malabar

Un malabar soulève deux haltères lourdes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Người to lớn, người lực lưỡng: Từ "malabar" được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một người đàn ông thân hình cao lớn, vạm vỡ bắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde ce malabar qui porte le frigo tout seul ! (Nhìn người lực lưỡng kia kìa, anh ta khiêng cái tủ lạnh một mình đấy!)
    • L'équipe de rugby est pleine de malabars. (Đội bóng bầu dục toànnhững người to lớn, lực lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với tính hài hước hoặc trìu mến: Từ này thường mang sắc thái hài hước, ngưỡng mộ hơn là xúc phạm, dùng để nói về sức mạnh thể chất một cách vui vẻ.
    • Ne t'inquiète pas pour déménager le canapé, j'ai appelé mon cousin, c'est un vrai malabar ! (Đừng lo về việc chuyển cái ghế sofa, tôi đã gọi anh họ tôi rồi, anh ấy đúngmột tay lực lưỡng thực thụ!)
Biến thể từ gần giống
  • Costaud (adj, n - thông tục): khoẻ mạnh, lực lưỡng. Từ gần nghĩa phổ biến hơn.
    • Il est costaud, ton frère. (Anh trai cậu khoẻ thật đấy.)
  • Gaillard (n - cổ điển một chút): chàng trai khoẻ mạnh, tráng kiện.
    • Un gaillard solide. (Một chàng trai tráng kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Colosse: người khổng lồ, lực sĩ (nhấn mạnh vào kích thước sức mạnh phi thường).
  • Hercule: người sức khoẻ như Hercules (dựa trên hình tượng thần thoại).
  • Baraqué(e) (adj - thông tục): thân hình vạm vỡ, bắp cuồn cuộn.
Lưu ý
  • Mức độ trang trọng: "Malabar" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier), không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tên gọi vùng MalabarẤn Độ, có lẽ do liên tưởng đến những người lính hay võ sĩ vóc dáng to lớn từ vùng này trong quá khứ.
malabar

Un malabar soulève deux haltères lourdes.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người to lớn, người lực lưỡng

Từ gần giống