millibar
/'milibɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Milibar: Đơn vị đo áp suất trong hệ mét, bằng một phần nghìn của bar. Được sử dụng phổ biến trong khí tượng học để đo áp suất khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La pression atmosphérique est de 1013 millibars. (Áp suất khí quyển là 1013 milibar.)
- Les cartes météorologiques indiquent la pression en millibars. (Các bản đồ thời tiết chỉ ra áp suất bằng milibar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hectopascal (hPa)": Trong khí tượng học hiện đại, đơn vị hectopascal thường được sử dụng thay thế và có giá trị số học tương đương với milibar (1 hPa = 1 mbar).
- 1013 mbar équivaut à 1013 hPa. (1013 mbar tương đương với 1013 hPa.)
Biến thể và từ gần giống
Bar (n.m): Đơn vị áp suất lớn hơn, milibar là một phần nghìn của bar.
- Un bar équivaut à mille millibars. (Một bar tương đương với một nghìn milibar.)
Pascal (Pa) (n.m): Đơn vị áp suất trong hệ SI. Một milibar bằng 100 pascal.
- Un millibar vaut cent pascals. (Một milibar bằng một trăm pascal.)
Từ đồng nghĩa
- Hectopascal (hPa): (Khí tượng) Đơn vị áp suất tương đương với milibar, được sử dụng phổ biến trong các báo cáo thời tiết quốc tế.
danh từ giống đực
- (vật lý học) milibarơ (đơn vị áp suất)